Nhà máy chế biến thực phẩm – từ chế biến nông sản, sản xuất nước giải khát, đến vệ sinh bao bì tái chế thực phẩm – phát sinh bùn thải có đặc tính rất đa dạng: từ bùn hữu cơ dễ phân hủy đến bùn lẫn dầu mỡ, bã thực vật, hoặc cặn vệ sinh công nghiệp. Máy ép bùn trục vít cho nhà máy thực phẩm cần đáp ứng được sự đa dạng này với công suất đủ lớn cho quy mô sản xuất liên tục. Model MEB-271-SS của SVNCORP, với đường kính trục vít Φ271mm – lớn hơn cả dòng MEB-211, đáp ứng nhu cầu của các nhà máy thực phẩm có lưu lượng bùn trung bình đến lớn.

MEB-271-SS có tổng công suất lắp đặt 1,12 kW, lưu lượng xử lý từ 3 đến 7,5 m³/h tùy nồng độ bùn đầu vào, cấu hình 100% Inox 304 cho toàn bộ chi tiết tiếp xúc bùn.

🏭
Model MEB-271 đã được ứng dụng thực tế tại một số nhà máy chế biến và tái chế tại Việt Nam, bao gồm hệ thống xử lý bùn sau công đoạn vệ sinh bao bì/ve chai phục vụ tái chế hạt nhựa, triển khai theo cấu hình 2 máy công suất 3 m³/h mỗi máy.
Nguồn: dữ liệu dự án công khai trên meb.vn

Tổng quan model MEB-271-SS trong dải máy ép bùn trục vít cho nhà máy thực phẩm

MEB-271-SS sử dụng trục vít đường kính Φ271mm, lớn hơn cả dòng MEB-211 (Φ211mm), phù hợp khi nhà máy thực phẩm cần xử lý lưu lượng bùn lớn hơn hoặc bùn có đặc tính đa dạng (lẫn bã thực vật, cặn vệ sinh, hoặc tạp chất rắn kích thước trung bình). Đây là model phù hợp cho giai đoạn nhà máy đã vận hành ổn định ở quy mô sản xuất công nghiệp, không phải thiết bị khởi đầu cho cơ sở quy mô nhỏ.

Nguyên tắc chọn model: Bùn nhà máy thực phẩm rất đa dạng tùy ngành (nông sản, đồ uống, tái chế bao bì, chế biến sữa...). Không nên chọn MEB-271-SS chỉ dựa vào lưu lượng nước thải mà cần xác định loại nguyên liệu chế biến, đặc tính bùn (hữu cơ, dầu mỡ, bã thực vật), và nồng độ chất rắn thực tế để xác nhận công suất phù hợp.
Máy ép bùn trục vít cho nhà máy thực phẩm

Thông số kỹ thuật tham khảo MEB-271-SS

Hạng mụcThông sốGhi chú kỹ thuật
Lưu lượng xử lý3 m³/h – 7,5 m³/hPhụ thuộc nồng độ và đặc tính bùn thực phẩm
Đường kính trục vítΦ271 mmLớn hơn dòng MEB-211, phù hợp lưu lượng và đa dạng đặc tính bùn
Số trục vít1Cấu hình đơn trục
Chiều dài trục vít2.350 mmBao gồm vùng cô đặc và vùng ép
Công suất trục vít0,75 kWLớn hơn dòng MEB-211 do tải trọng và lưu lượng cao hơn
Số trục khuấy1Bồn tạo bông polymer tích hợp
Công suất trục khuấy0,37 kWKhuấy trộn polymer và bùn thực phẩm
Tổng công suất lắp đặt1,12 kWChưa tính bơm bùn, bơm polymer, bơm rửa
Kích thước máy (D×R×C)3.340 × 1.020 × 1.990 mmKích thước tổng thể
Khối lượng thiết kế760 kgTrọng lượng máy chưa có bùn
Khối lượng vận hành1.500 kgBao gồm bùn và nước trong máy
Ống tràn / ống xảDN90 / DN90Xả nước lọc và bánh bùn sau ép
Ống bơm bùn vàoDN60Đầu vào bùn thực phẩm chưa ép
Thể tích bồn khuấy400 lítBồn tạo bông tích hợp trên thân máy
Vật liệu thân máy100% Inox 304Toàn bộ bề mặt tiếp xúc bùn

Thông số có thể thay đổi theo đặc tính bùn thực tế và cấu hình đặt hàng. Liên hệ SVNCORP để được xác nhận thông số theo yêu cầu cụ thể.

Công suất xử lý theo nồng độ chất rắn bùn thực phẩm (DS)

Nồng độ 0,2% DS
~15 kg-DS/h
~7,5 m³/h
Nồng độ 2% DS
~60 kg-DS/h
~3 m³/h
Nồng độ 5% DS
~120 kg-DS/h
~2,4 m³/h

DS = Dry Solid (chất rắn khô). Số liệu tham chiếu thực tế vận hành, thay đổi tùy đặc tính bùn thực phẩm và liều polymer.

So sánh công suất MEB-211-SS và MEB-271-SS – chọn theo lưu lượng thực tế

Nhiều nhà máy thực phẩm quy mô vừa phân vân giữa MEB-211-SS (trục Φ211mm) và MEB-271-SS (trục Φ271mm) vì dải lưu lượng có phần chồng lấn. Bảng dưới đây so sánh trực tiếp để dễ đối chiếu với lưu lượng bùn thực tế của từng nhà máy.

Tiêu chíMEB-211-SSMEB-271-SS
Lưu lượng xử lý tham chiếu2 – 6 m³/h3 – 7,5 m³/h
Đường kính trục vítΦ211 mmΦ271 mm
Công suất motor trục vít0,55 kW0,75 kW
Tổng công suất điện0,92 kW1,12 kW
Khối lượng vận hành940 kg1.500 kg
Phù hợp nhất vớiNhà máy thủy sản, lưu lượng bùn trung bình nhỏNhà máy thực phẩm quy mô vừa-lớn, lưu lượng bùn cao hơn
Gợi ý chọn nhanh theo lưu lượng: Nếu lưu lượng bùn thực tế dưới 4 m³/h, MEB-211-SS đáp ứng đủ với chi phí đầu tư thấp hơn. Nếu lưu lượng từ 4–7,5 m³/h hoặc nhà máy có kế hoạch mở rộng quy mô sản xuất, MEB-271-SS là lựa chọn phù hợp hơn để tránh phải nâng cấp sớm. Với lưu lượng trên 7,5 m³/h, nên cân nhắc các model lớn hơn trong dòng Φ271 (MEB-272, MEB-273, MEB-274).

Model MEB-271-SS phù hợp với loại bùn nhà máy thực phẩm nào?

🥤

Nhà máy nước giải khát, đồ uống

Bùn từ hệ thống xử lý sinh học có tải lượng hữu cơ từ đường, syrup, hương liệu, độ phân hủy nhanh.

🌽

Chế biến nông sản, tinh bột

Bùn lẫn bã thực vật, xơ, tinh bột dư thừa từ công đoạn rửa và sơ chế nguyên liệu nông sản.

♻️

Tái chế bao bì, ve chai thực phẩm

Bùn sau công đoạn vệ sinh bao bì để tái chế, đã có model MEB-271 ứng dụng thực tế trong lĩnh vực này.

🥛

Chế biến sữa, sản phẩm từ sữa

Bùn từ hệ thống xử lý nước thải có hàm lượng protein và chất béo từ sữa, cần đánh giá liều polymer phù hợp.

Lưu ý: Bùn nhà máy thực phẩm chứa dầu mỡ cao (như từ chế biến sữa, dầu ăn) nên qua bể tuyển nổi DAF tách dầu sơ bộ trước khi vào MEB-271-SS để tránh bám dính trên trục vít và đĩa, duy trì hiệu quả ép ổn định lâu dài.

Lưu ý khi lựa chọn cấu hình MEB-271-SS

Thông số cần xác địnhGhi chú thực tế
Ngành sản xuất thực phẩm cụ thểĐồ uống, nông sản, tái chế bao bì, sữa có đặc tính bùn khác nhau đáng kể.
Hàm lượng dầu mỡ trong bùnCần xử lý tách dầu sơ bộ nếu hàm lượng cao, đặc biệt với bùn từ chế biến sữa, dầu ăn.
Đặc tính tạp chất rắn (bã, xơ thực vật)Bùn lẫn xơ, bã nông sản có thể ảnh hưởng đến tốc độ ép, cần đánh giá thực tế.
Nồng độ bùn đầu vào (% DS)Quyết định năng lực xử lý thực tế, dao động từ 15 đến 120 kg-DS/h tùy nồng độ.
Kế hoạch mở rộng sản xuấtNếu có kế hoạch tăng công suất, nên tính dư công suất ép bùn ngay từ đầu.

So sánh rủi ro khi chọn sai công suất cho bùn nhà máy thực phẩm

Chọn model nhỏ hơn nhu cầu thực tế

Máy chạy quá tải liên tục, đặc biệt nguy hiểm với bùn lẫn xơ/bã thực vật dễ gây nghẹt khi tốc độ ép bị đẩy lên cao.

Chọn MEB-271-SS khi lưu lượng thực tế dưới 3 m³/h

Đầu tư cao hơn cần thiết so với MEB-211-SS, máy chạy dưới tải khiến hiệu quả tạo bông không đạt mức tối ưu thiết kế.

Bỏ qua đặc tính dầu mỡ của bùn thực phẩm

Không xử lý tách dầu sơ bộ dẫn đến bám dính trên trục vít và đĩa, giảm hiệu quả ép theo thời gian dù chọn đúng công suất.

Cách chọn đúng

Gửi mẫu bùn thực tế kèm thông tin ngành sản xuất cụ thể để SVNCORP đánh giá nhu cầu tiền xử lý và cấu hình phù hợp.

Vì sao nên chọn SVNCORP cho máy ép bùn trục vít ngành thực phẩm?

  • Thiết kế đường kính trục vít Φ271mm phù hợp lưu lượng bùn lớn và đặc tính đa dạng của ngành chế biến thực phẩm.
  • Tư vấn kỹ thuật dựa trên ngành sản xuất thực phẩm cụ thể và đặc tính bùn thực tế, không áp đặt cấu hình chung.
  • Model MEB-271 đã có ứng dụng thực tế tại một số nhà máy chế biến và tái chế tại Việt Nam.
  • Hỗ trợ đánh giá nhu cầu tiền xử lý (tách dầu DAF, lưới lọc thô) trước khi xác nhận cấu hình máy ép.
  • 100% Inox 304 đảm bảo độ bền và đáp ứng yêu cầu vệ sinh công nghiệp nghiêm ngặt của ngành thực phẩm.

BẢNG GIÁ THAM KHẢO MEB-271-SS

Giá tham khảo chưa bao gồm 8% VAT. MEB-271-SS cấu hình 100% Inox 304, cần xác nhận theo lưu lượng và đặc tính bùn cụ thể của từng nhà máy.

Gói phụ kiện hệ thống đề xuất thêm (tham khảo)

Hạng mục phụ kiệnĐơn giá tham khảo
Bơm bùn (ngoài)8 – 18 triệu đ tùy loại
Bơm định lượng polymer (ngoài)5 – 14 triệu đ
Bồn pha hóa chất 1.500–2.000L5 – 10 triệu đ
Bể tuyển nổi DAF tách dầu mỡ sơ bộTheo cấu hình thực tế
Chi phí vận chuyển và lắp đặt tại công trìnhTheo địa điểm thực tế
Do MEB-271-SS cấu hình theo ngành sản xuất thực phẩm và đặc tính bùn cụ thể của từng nhà máy, giá bán chính thức cần được xác nhận sau khi SVNCORP tiếp nhận thông số kỹ thuật và mẫu bùn thực tế. Vui lòng liên hệ 0915 825 839 để nhận báo giá chi tiết.

Câu hỏi thường gặp về máy ép bùn trục vít cho nhà máy thực phẩm MEB-271-SS

1. MEB-271-SS phù hợp với những ngành thực phẩm nào?
MEB-271-SS phù hợp với nhiều ngành chế biến thực phẩm có lưu lượng bùn từ 3–7,5 m³/h, bao gồm sản xuất nước giải khát, chế biến nông sản, tái chế bao bì thực phẩm, và chế biến sản phẩm từ sữa. Model MEB-271 đã có ứng dụng thực tế tại một số nhà máy, trong đó có hệ thống xử lý bùn sau vệ sinh bao bì phục vụ tái chế hạt nhựa với cấu hình 2 máy công suất 3 m³/h mỗi máy.
2. Nên chọn MEB-211-SS hay MEB-271-SS cho nhà máy thực phẩm quy mô vừa?
Nếu lưu lượng bùn thực tế dưới 4 m³/h, MEB-211-SS (trục Φ211mm) đáp ứng đủ với chi phí đầu tư thấp hơn. Nếu lưu lượng từ 4–7,5 m³/h hoặc nhà máy có kế hoạch mở rộng quy mô sản xuất trong tương lai gần, MEB-271-SS (trục Φ271mm) là lựa chọn phù hợp hơn để tránh phải nâng cấp thiết bị sớm.
3. Bùn nhà máy thực phẩm chứa dầu mỡ có cần xử lý trước khi vào MEB-271-SS không?
Nên xử lý nếu hàm lượng dầu mỡ cao, đặc biệt với bùn từ chế biến sữa, dầu ăn, hoặc thực phẩm có chất béo. Nếu không tách dầu sơ bộ qua bể tuyển nổi DAF, dầu mỡ có thể bám dính trên trục vít và đĩa ép, làm giảm hiệu quả tách nước theo thời gian và tăng tần suất vệ sinh máy.
4. MEB-271-SS xử lý được tối đa bao nhiêu kg bùn khô mỗi giờ?
Theo thông số thiết kế, ở nồng độ bùn 2% DS, MEB-271-SS xử lý được khoảng 60 kg chất rắn khô mỗi giờ, tương đương lưu lượng khoảng 3 m³/h. Ở nồng độ 5% DS, năng lực tăng lên khoảng 120 kg-DS/h. Con số chính xác phụ thuộc đặc tính bùn cụ thể của từng nhà máy thực phẩm và cần xác nhận qua khảo sát thực tế hoặc mẫu bùn.
5. Diện tích lắp đặt cho MEB-271-SS cần bao nhiêu?
Với kích thước máy 3.340 × 1.020 mm và khối lượng vận hành 1.500 kg, khuyến nghị diện tích lắp đặt tối thiểu 20–25 m² để có không gian thao tác bảo trì. Nền lắp đặt cần là sàn bê tông chịu lực phù hợp với tải trọng vận hành của máy.

Tư vấn cấu hình máy ép bùn trục vít cho nhà máy thực phẩm MEB-271-SS

Gửi cho SVNCORP các thông tin dưới đây để được tư vấn cấu hình và báo giá chính xác nhất:

  • Ngành sản xuất thực phẩm cụ thể (đồ uống, nông sản, tái chế, sữa...)
  • Lưu lượng bùn phát sinh thực tế và nồng độ bùn nếu đã có số liệu
  • Hàm lượng dầu mỡ và đặc tính tạp chất rắn trong bùn
  • Diện tích mặt bằng lắp đặt
  • Kế hoạch mở rộng sản xuất trong tương lai (nếu có)