Khi lưu lượng bùn phát sinh của nhà máy vượt qua khả năng xử lý của các model công suất nhỏ và trung bình, máy ép bùn trục vít công nghiệp với cấu hình đa trục là giải pháp kỹ thuật cần thiết để đảm bảo năng lực xử lý ổn định. Model MEB-162 của SVNCORP là bước chuyển quan trọng trong dải sản phẩm MEB, lần đầu áp dụng thiết kế 2 trục vít song song trong cùng một lồng ép, phù hợp cho các nhà máy công nghiệp có lưu lượng bùn lớn và yêu cầu vận hành liên tục.
MEB-162 có tổng công suất lắp đặt 1,11 kW, lưu lượng xử lý từ 3 đến 6 m³/h tùy nồng độ bùn đầu vào. Toàn bộ kết cấu tiếp xúc bùn được chế tạo từ Inox 304, đảm bảo độ bền trong môi trường vận hành công nghiệp liên tục.
Tổng quan model MEB-162 trong dải máy ép bùn trục vít công nghiệp
MEB-162 đánh dấu điểm chuyển tiếp từ nhóm model đơn trục (MEB-110, MEB-151, MEB-161) sang nhóm model đa trục dành cho công suất công nghiệp. Với 2 trục vít hoạt động song song trong cùng một lồng ép, MEB-162 tăng đáng kể năng lực xử lý so với MEB-161 mà không cần tăng gấp đôi diện tích lắp đặt hay nhân lực vận hành.

Thông số kỹ thuật tham khảo MEB-162
| Hạng mục | Thông số | Ghi chú kỹ thuật |
|---|---|---|
| Lưu lượng xử lý | 3 m³/h – 6 m³/h | Phụ thuộc nồng độ và đặc tính bùn |
| Số trục vít | 2 | Thiết kế song trục trong cùng lồng ép |
| Chiều dài trục vít | 1.660 mm | Mỗi trục, tương đương MEB-161 |
| Công suất trục vít (tổng 2 trục) | 0,37 kW | Motor giảm tốc dẫn động đồng bộ 2 trục |
| Số trục khuấy | 1 | Bồn tạo bông polymer tích hợp |
| Công suất trục khuấy | 0,37 kW | Khuấy trộn polymer và bùn |
| Tổng công suất lắp đặt | 1,11 kW | Chưa tính bơm bùn, bơm polymer, bơm rửa |
| Kích thước máy (D×R×C) | 2.710 × 1.080 × 1.630 mm | Kích thước tổng thể |
| Khối lượng thiết kế | 680 kg | Trọng lượng máy chưa có bùn |
| Khối lượng vận hành | 1.180 kg | Bao gồm bùn và nước trong máy |
| Ống tràn / ống xả | DN90 / DN90 | Xả nước lọc và bánh bùn sau ép |
| Ống bơm bùn vào | DN60 | Đầu vào bùn chưa ép |
| Thể tích bồn khuấy | 420 lít | Tăng gấp đôi so với MEB-161 để đáp ứng lưu lượng lớn hơn |
| Vật liệu thân máy | Inox 304 | Toàn bộ bề mặt tiếp xúc bùn |
Thông số có thể thay đổi theo đặc tính bùn thực tế và cấu hình đặt hàng. Liên hệ SVNCORP để được xác nhận thông số theo yêu cầu cụ thể.
Công suất xử lý theo nồng độ chất rắn bùn (DS)
DS = Dry Solid (chất rắn khô). Số liệu tham chiếu thực tế vận hành, thay đổi tùy đặc tính bùn và liều polymer.
Vì sao MEB-162 dùng thiết kế 2 trục vít?
Đối với máy ép bùn trục vít công nghiệp cần xử lý lưu lượng lớn, có hai hướng thiết kế: tăng đường kính và chiều dài một trục duy nhất, hoặc bố trí nhiều trục vít song song trong cùng một lồng ép. SVNCORP áp dụng hướng thứ hai cho MEB-162 vì các lý do kỹ thuật sau:
- Phân bổ tải đều hơn: Hai trục vít cùng kích thước Φ160 mm chia sẻ tải bùn, giảm moment xoắn dồn lên một trục duy nhất, hạn chế nguy cơ quá tải motor khi lưu lượng bùn dao động.
- Tận dụng chung hệ thống phụ trợ: Một bồn khuấy tạo bông 420 lít và một hệ thống điện điều khiển phục vụ đồng thời 2 trục, tối ưu chi phí đầu tư so với việc lắp 2 máy đơn trục riêng biệt.
- Diện tích lắp đặt tiết kiệm hơn: So với phương án dùng 2 máy MEB-161 riêng lẻ để đạt công suất tương đương, MEB-162 có footprint gọn hơn đáng kể nhờ dùng chung khung máy và bồn chứa nước xả.
- Dự phòng vận hành: Trong một số cấu hình, khi một trục cần bảo trì, trục còn lại vẫn có thể duy trì một phần năng lực xử lý, hạn chế gián đoạn hoàn toàn quy trình.
So sánh MEB-162 với MEB-161 – khi nào nên nâng cấp?
MEB-161 (đơn trục) phù hợp khi
Lưu lượng bùn ổn định dưới 3 m³/h, ngân sách đầu tư hạn chế, diện tích lắp đặt nhỏ, hoặc đang trong giai đoạn vận hành thử nghiệm trước khi mở rộng quy mô.
MEB-162 (2 trục) phù hợp khi
Lưu lượng bùn vượt 3 m³/h, nhà máy có kế hoạch tăng công suất sản xuất, hoặc cần dự phòng năng lực xử lý cho giai đoạn cao điểm theo mùa vụ.
Model MEB-162 phù hợp với loại bùn và ngành nào?
Khu công nghiệp tập trung
Trạm xử lý nước thải tập trung của khu công nghiệp với lưu lượng bùn lớn từ nhiều nguồn thải gộp lại.
Nhà máy chế biến quy mô lớn
Cơ sở chế biến thực phẩm, thủy sản công suất lớn phát sinh lượng bùn hữu cơ vượt khả năng của model đơn trục.
Nhà máy hóa mỹ phẩm, dược
Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp có lưu lượng bùn ổn định, cần thiết bị vận hành liên tục độ tin cậy cao.
Trạm xử lý nước thải đô thị
Khu dân cư, đô thị quy mô vừa với lượng bùn vi sinh phát sinh đều đặn hàng ngày, cần công suất ổn định 24/7.
Lưu ý khi lựa chọn cấu hình MEB-162
| Thông số cần xác định | Ghi chú thực tế |
|---|---|
| Nồng độ bùn đầu vào (% DS) | Quyết định năng lực xử lý thực tế, dao động từ 12 đến 80 kg-DS/h tùy nồng độ. |
| Tính ổn định nguồn cấp bùn | Với 2 trục vít, dao động lưu lượng đột ngột ảnh hưởng đến cả hệ thống nhiều hơn so với model đơn trục. |
| Diện tích và kết cấu nền móng | Khối lượng vận hành 1.180 kg cần nền bê tông đủ chịu lực, lớn hơn đáng kể so với MEB-161. |
| Công suất điện dự phòng | Cần tính thêm công suất cho bơm bùn, bơm polymer phục vụ lưu lượng lớn hơn. |
| Kế hoạch bảo trì định kỳ | 2 trục vít đồng nghĩa với việc kiểm tra, bảo trì 2 bộ đĩa cố định/di động thay vì 1 bộ. |
So sánh rủi ro khi chọn sai công suất máy ép bùn công nghiệp
Chọn MEB-161 khi nhu cầu đã vượt 3 m³/h
Máy chạy quá tải liên tục, tốc độ trục vít phải đẩy lên cao để đáp ứng lưu lượng, tăng nguy cơ mài mòn nhanh fixed ring và moving ring.
Chọn MEB-162 khi nhu cầu thực tế dưới 2 m³/h
Đầu tư cao hơn cần thiết, máy chạy dưới tải khiến hiệu quả tạo bông và tách nước không đạt mức tối ưu theo thiết kế 2 trục.
Bỏ qua tính ổn định nguồn cấp bùn
Với thiết kế đa trục, dao động lưu lượng đột biến có thể gây mất cân bằng tải giữa 2 trục, ảnh hưởng tuổi thọ linh kiện không đồng đều.
Cách chọn đúng
Gửi số liệu lưu lượng bùn theo giờ trong ít nhất một chu kỳ sản xuất để SVNCORP đánh giá có cần MEB-162 hay model khác phù hợp hơn.
Vì sao nên chọn SVNCORP cho máy ép bùn trục vít công nghiệp?
- Thiết kế và chế tạo cấu hình đa trục tại Việt Nam, kiểm soát chất lượng đồng bộ động học giữa các trục vít.
- Tư vấn kỹ thuật dựa trên số liệu lưu lượng và nồng độ bùn thực tế, không áp đặt model theo công suất danh nghĩa.
- Hỗ trợ đánh giá phương án giữa nâng cấp lên MEB-162 hoặc lắp thêm máy đơn trục song song, tùy đặc thù vận hành của từng nhà máy.
- Linh kiện mòn (fixed ring, moving ring, trục vít) cho cấu hình đa trục có thể gia công và thay thế trong nước.
- Hỗ trợ khảo sát hiện trường, tính toán kết cấu nền móng phù hợp với khối lượng vận hành thực tế của máy.
BẢNG GIÁ THAM KHẢO MEB-162
Giá tham khảo chưa bao gồm 8% VAT. Cấu hình 2 trục vít có chi phí đầu tư cao hơn đáng kể so với model đơn trục cùng dải sản phẩm, do tăng số lượng bộ đĩa ép, motor và kết cấu khung máy.
MEB-162-SS
- 2 trục vít Φ160, đĩa cố định và di động: 100% Inox 304
- Bồn tạo bông 420 lít tích hợp
- Motor Trung Quốc tiêu chuẩn, có thể nâng cấp Transtecno Ý
- Bảo hành 18 tháng
MEB-162-POM
- 2 trục vít + đĩa di động: Inox 304
- Đĩa cố định: nhựa POM kỹ thuật
- Phù hợp bùn trung tính, ngân sách đầu tư hạn chế
- Bảo hành 18 tháng
Gói phụ kiện hệ thống đề xuất thêm (tham khảo)
| Hạng mục phụ kiện | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| Bơm bùn công suất lớn (ngoài) | 8 – 20 triệu đ tùy loại |
| Bơm định lượng polymer (ngoài) | 5 – 12 triệu đ |
| Bồn pha hóa chất 1.500–2.000L | 5 – 10 triệu đ |
| Tủ điều khiển nâng cao (PLC) | +10 – 18 triệu đ |
| Chi phí vận chuyển và lắp đặt tại công trình | Theo địa điểm thực tế |
Câu hỏi thường gặp về máy ép bùn trục vít công nghiệp MEB-162
Tư vấn cấu hình máy ép bùn trục vít công nghiệp MEB-162
Gửi cho SVNCORP các thông tin dưới đây để được tư vấn model và báo giá chính xác nhất:
- Lưu lượng bùn phát sinh thực tế theo giờ và theo ngày
- Nồng độ bùn đầu vào (% DS) nếu đã có số liệu
- Loại bùn, ngành sản xuất và tính ổn định nguồn cấp
- Diện tích mặt bằng và kết cấu nền lắp đặt hiện có
- Kế hoạch mở rộng công suất sản xuất trong tương lai (nếu có)