Nước thải lò giết mổ gia súc, gia cầm mang đặc thù riêng biệt: bùn lẫn máu, mỡ động vật, lông, da vụn, và hàm lượng protein cực cao – những thành phần khiến nhiều công nghệ tách nước thông thường nhanh chóng bị nghẹt hoặc giảm hiệu quả. Máy ép bùn trục vít cho lò giết mổ cần được tính toán riêng về đường kính trục, khe hở đĩa và khả năng chịu tải hữu cơ cao. Model MEB-212-SS của SVNCORP, với cấu hình 2 trục vít Φ211mm song song, đáp ứng nhu cầu xử lý bùn của các lò giết mổ có quy mô công nghiệp, lưu lượng bùn lớn và đặc tính hữu cơ cao.
MEB-212-SS có tổng công suất lắp đặt 1,29 kW, lưu lượng xử lý từ 4 đến 8 m³/h tùy nồng độ bùn đầu vào, cấu hình 100% Inox 304 cho toàn bộ chi tiết tiếp xúc bùn.
Tổng quan model MEB-212-SS trong dải máy ép bùn trục vít cho lò giết mổ
MEB-212-SS là phiên bản 2 trục của dòng trục vít Φ211mm, tăng gấp đôi năng lực xử lý so với MEB-211-SS đơn trục mà vẫn dùng chung nguyên lý cơ học đã được kiểm chứng cho bùn có tạp chất rắn và độ nhớt cao. Đây là lựa chọn phù hợp cho lò giết mổ công nghiệp có lưu lượng nước thải và bùn phát sinh lớn, vận hành theo ca giết mổ với tải lượng hữu cơ biến động mạnh trong ngày.

Thông số kỹ thuật tham khảo MEB-212-SS
| Hạng mục | Thông số | Ghi chú kỹ thuật |
|---|---|---|
| Lưu lượng xử lý | 4 m³/h – 8 m³/h | Phụ thuộc nồng độ và đặc tính bùn lò giết mổ |
| Đường kính trục vít | Φ211 mm | Phù hợp bùn lẫn lông, da vụn, tạp chất rắn |
| Số trục vít | 2 | Thiết kế song trục trong cùng lồng ép |
| Chiều dài trục vít | 1.940 mm | Mỗi trục, đồng bộ với MEB-211-SS |
| Công suất trục vít (tổng 2 trục) | 0,55 kW | Motor giảm tốc dẫn động đồng bộ 2 trục |
| Số trục khuấy | 1 | Bồn tạo bông polymer tích hợp |
| Công suất trục khuấy | 0,37 kW | Khuấy trộn polymer và bùn lẫn máu, mỡ |
| Tổng công suất lắp đặt | 1,29 kW | Chưa tính bơm bùn, bơm polymer, bơm rửa |
| Kích thước máy (D×R×C) | 3.060 × 1.730 × 1.750 mm | Kích thước tổng thể |
| Khối lượng thiết kế | 950 kg | Trọng lượng máy chưa có bùn |
| Khối lượng vận hành | 1.730 kg | Bao gồm bùn và nước trong máy |
| Ống tràn / ống xả | DN90 / DN90 | Xả nước lọc và bánh bùn sau ép |
| Ống bơm bùn vào | DN60 | Đầu vào bùn lò giết mổ chưa ép |
| Thể tích bồn khuấy | 540 lít | Tăng so với MEB-211-SS để đáp ứng lưu lượng lớn hơn |
| Vật liệu thân máy | 100% Inox 304 | Toàn bộ bề mặt tiếp xúc bùn |
Thông số có thể thay đổi theo đặc tính bùn thực tế và cấu hình đặt hàng. Liên hệ SVNCORP để được xác nhận thông số theo yêu cầu cụ thể.
Công suất xử lý theo nồng độ chất rắn bùn lò giết mổ (DS)
DS = Dry Solid (chất rắn khô). Số liệu tham chiếu thực tế vận hành, thay đổi tùy đặc tính bùn lò giết mổ và liều polymer.
So sánh công suất MEB-211-SS và MEB-212-SS – chọn theo quy mô lò giết mổ
Nhiều lò giết mổ quy mô vừa phân vân giữa MEB-211-SS (đơn trục) và MEB-212-SS (song trục) vì cùng dùng chung đường kính trục Φ211mm. Bảng dưới đây giúp đối chiếu nhanh theo quy mô giết mổ thực tế.
| Tiêu chí | MEB-211-SS (1 trục) | MEB-212-SS (2 trục) |
|---|---|---|
| Lưu lượng xử lý tham chiếu | 2 – 6 m³/h | 4 – 8 m³/h |
| Số trục vít | 1 | 2 |
| Tổng công suất điện | 0,92 kW | 1,29 kW |
| Khối lượng vận hành | 940 kg | 1.730 kg |
| Phù hợp nhất với | Lò giết mổ quy mô nhỏ-vừa, 1 ca/ngày | Lò giết mổ quy mô vừa-lớn, nhiều ca hoặc tải cao điểm lớn |
Model MEB-212-SS phù hợp với loại bùn lò giết mổ nào?
Lò giết mổ heo
Bùn lẫn máu, mỡ, lông heo từ công đoạn cạo lông, mổ và rửa thân thịt, hàm lượng protein và chất béo cao.
Lò giết mổ bò, trâu
Bùn từ công đoạn giết mổ gia súc lớn, lưu lượng bùn theo ca thường cao hơn so với gia súc nhỏ.
Lò giết mổ gia cầm
Bùn lẫn lông vũ, máu gia cầm từ dây chuyền giết mổ công nghiệp, cần xử lý tách lông thô trước khi ép.
Cụm giết mổ tập trung
Khu giết mổ tập trung phục vụ nhiều lò nhỏ, lưu lượng bùn lớn và ổn định hơn các lò giết mổ đơn lẻ.
Lưu ý khi lựa chọn cấu hình MEB-212-SS
| Thông số cần xác định | Ghi chú thực tế |
|---|---|
| Số ca giết mổ và lưu lượng cao điểm | Cần đo lưu lượng bùn tại giờ cao điểm, không chỉ trung bình theo ngày. |
| Loại gia súc/gia cầm giết mổ | Heo, bò, gia cầm có đặc tính bùn và tỷ lệ máu, mỡ, lông khác nhau. |
| Hệ thống tách lông, da vụn sơ bộ | Cần có trước khi đưa bùn vào máy ép để tránh kẹt bùn tại vùng ép. |
| Hàm lượng máu trong bùn | Ảnh hưởng đến lựa chọn loại và liều polymer cation phù hợp. |
| Nồng độ bùn đầu vào (% DS) | Quyết định năng lực xử lý thực tế, dao động từ 16 đến 160 kg-DS/h tùy nồng độ. |
So sánh rủi ro khi chọn sai cấu hình cho lò giết mổ
Không tách lông, da vụn trước khi ép
Lông và da vụn kích thước lớn dễ gây kẹt bùn tại vùng ép, làm giảm hiệu quả và tăng tần suất bảo trì.
Chỉ tính lưu lượng trung bình, bỏ qua giờ cao điểm
Lò giết mổ có tải lượng bùn tập trung theo ca, nếu chỉ tính trung bình ngày dễ chọn máy không đủ công suất xử lý tại thời điểm cao điểm.
Sai loại polymer cho bùn lẫn máu
Protein trong máu có đặc tính keo tụ khác với bùn vi sinh thông thường, cần thử nghiệm để xác định đúng loại polymer cation phù hợp.
Cách chọn đúng
Gửi số liệu lưu lượng bùn theo ca giết mổ và mẫu bùn thực tế để SVNCORP đánh giá cấu hình MEB-212-SS phù hợp.
Vì sao nên chọn SVNCORP cho máy ép bùn trục vít ngành giết mổ?
- Thiết kế cấu hình 2 trục vít Φ211mm chuyên biệt cho bùn lẫn lông, da vụn và hàm lượng máu cao của ngành giết mổ.
- Tư vấn kỹ thuật dựa trên lưu lượng bùn theo ca giết mổ thực tế, không áp đặt cấu hình theo lưu lượng trung bình ngày.
- Hỗ trợ đánh giá nhu cầu tiền xử lý (tách lông, lưới lọc thô) trước khi xác nhận cấu hình máy ép.
- 100% Inox 304 đảm bảo độ bền và đáp ứng yêu cầu vệ sinh công nghiệp nghiêm ngặt của ngành giết mổ.
- Linh kiện mòn cho cấu hình 2 trục có thể gia công và thay thế trong nước.
BẢNG GIÁ THAM KHẢO MEB-212-SS
Giá tham khảo chưa bao gồm 8% VAT. MEB-212-SS cấu hình 100% Inox 304, cần xác nhận theo quy mô giết mổ và đặc tính bùn cụ thể.
MEB-212-SS
- 2 trục vít Φ211mm, đĩa cố định và di động: 100% Inox 304
- Bồn tạo bông 540 lít tích hợp
- Bảo hành 18 tháng
Gói phụ kiện hệ thống đề xuất thêm (tham khảo)
| Hạng mục phụ kiện | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| Bơm bùn (ngoài) | 8 – 18 triệu đ tùy loại |
| Bơm định lượng polymer (ngoài) | 5 – 14 triệu đ |
| Bồn pha hóa chất 1.500–2.000L | 5 – 10 triệu đ |
| Lưới lọc thô / máy tách lông sơ bộ | Theo cấu hình thực tế |
| Chi phí vận chuyển và lắp đặt tại công trình | Theo địa điểm thực tế |
Câu hỏi thường gặp về máy ép bùn trục vít cho lò giết mổ MEB-212-SS
Tư vấn cấu hình máy ép bùn trục vít cho lò giết mổ MEB-212-SS
Gửi cho SVNCORP các thông tin dưới đây để được tư vấn cấu hình và báo giá chính xác nhất:
- Loại gia súc/gia cầm giết mổ và số ca giết mổ trong ngày
- Lưu lượng bùn phát sinh tại giờ cao điểm
- Hệ thống tách lông, da vụn sơ bộ hiện có (nếu có)
- Hàm lượng máu trong bùn nếu đã có số liệu
- Diện tích mặt bằng lắp đặt