Bùn thải từ chế biến tôm, cá, mực, nghêu sò có đặc tính riêng biệt: độ nhớt cao, hàm lượng protein và collagen lớn, lẫn vảy cá và mảnh vỏ giáp xác, đồng thời độ pH dễ biến động do quá trình phân hủy hữu cơ nhanh. Đây là lý do máy ép bùn trục vít cho nhà máy thủy sản cần đường kính trục vít lớn hơn và khe hở đĩa được tính toán riêng so với bùn sinh hoạt thông thường. Model MEB-211-SS của SVNCORP, với đường kính trục vít Φ211mm – lớn hơn dòng MEB-16x dùng Φ160mm, được thiết kế chuyên biệt để xử lý các đặc tính bùn khắc nghiệt của ngành thủy sản.

MEB-211-SS có tổng công suất lắp đặt 0,92 kW, lưu lượng xử lý từ 2 đến 6 m³/h tùy nồng độ bùn đầu vào, cấu hình duy nhất 100% Inox 304 cho toàn bộ chi tiết tiếp xúc bùn.

Tổng quan model MEB-211-SS trong dải máy ép bùn trục vít cho nhà máy thủy sản

MEB-211-SS mở ra dòng sản phẩm sử dụng trục vít đường kính lớn hơn (Φ211mm so với Φ160mm của dòng MEB-16x), phù hợp khi bùn thải chứa nhiều tạp chất rắn dạng sợi, vảy, hoặc mảnh vụn – đặc trưng của bùn thủy sản. Đường kính trục vít lớn hơn giúp giảm nguy cơ tắc nghẽn khi bùn lẫn các thành phần rắn không đồng nhất, đồng thời tăng diện tích bề mặt tiếp xúc, hỗ trợ quá trình tách nước hiệu quả hơn với bùn có độ nhớt cao.

So sánh hai dòng trục vít Φ160 và Φ211 trong dải sản phẩm MEB

Dòng MEB-16x
Trục Φ160mm · phù hợp bùn vi sinh, bùn hữu cơ ít tạp chất rắn
MEB-211-SS
Trục Φ211mm · phù hợp bùn thủy sản có vảy, sợi, tạp chất rắn
Nguyên tắc chọn model: Không nên chọn MEB-211-SS chỉ dựa vào lưu lượng nước thải của nhà máy thủy sản. Cần xác định cụ thể loại nguyên liệu chế biến (tôm, cá, mực, nghêu sò), tỷ lệ vảy/xương/vỏ lẫn trong bùn, và độ nhớt bùn để xác nhận MEB-211-SS có phù hợp hay cần xử lý sơ bộ tách tạp chất rắn trước khi vào máy ép.
Máy ép bùn trục vít cho nhà máy thủy sản

Thông số kỹ thuật tham khảo MEB-211-SS

Hạng mụcThông sốGhi chú kỹ thuật
Lưu lượng xử lý2 m³/h – 6 m³/hPhụ thuộc nồng độ và đặc tính bùn thủy sản
Đường kính trục vítΦ211 mmLớn hơn dòng MEB-16x, phù hợp bùn lẫn tạp chất rắn
Số trục vít1Cấu hình đơn trục
Chiều dài trục vít1.940 mmBao gồm vùng cô đặc và vùng ép
Công suất trục vít0,55 kWLớn hơn dòng MEB-16x do tải trọng cơ học cao hơn
Số trục khuấy1Bồn tạo bông polymer tích hợp
Công suất trục khuấy0,37 kWKhuấy trộn polymer và bùn thủy sản
Tổng công suất lắp đặt0,92 kWChưa tính bơm bùn, bơm polymer, bơm rửa
Kích thước máy (D×R×C)2.860 × 970 × 1.750 mmKích thước tổng thể
Khối lượng thiết kế500 kgTrọng lượng máy chưa có bùn
Khối lượng vận hành940 kgBao gồm bùn và nước trong máy
Ống tràn / ống xảDN90 / DN90Xả nước lọc và bánh bùn sau ép
Ống bơm bùn vàoDN60Đầu vào bùn thủy sản chưa ép
Thể tích bồn khuấy270 lítBồn tạo bông tích hợp trên thân máy
Vật liệu thân máy100% Inox 304Không có phiên bản POM cho đĩa cố định

Thông số có thể thay đổi theo đặc tính bùn thực tế và cấu hình đặt hàng. Liên hệ SVNCORP để được xác nhận thông số theo yêu cầu cụ thể.

Công suất xử lý theo nồng độ chất rắn bùn thủy sản (DS)

Nồng độ 0,2% DS
~12 kg-DS/h
~6 m³/h
Nồng độ 2% DS
~40 kg-DS/h
~2 m³/h
Nồng độ 5% DS
~80 kg-DS/h
~1,6 m³/h

DS = Dry Solid (chất rắn khô). Số liệu tham chiếu thực tế vận hành, thay đổi tùy đặc tính bùn thủy sản và liều polymer.

So sánh công suất MEB-161 và MEB-211-SS – chọn theo lưu lượng thực tế

Nhiều nhà máy thủy sản quy mô vừa và nhỏ phân vân giữa MEB-161 (dòng trục Φ160mm) và MEB-211-SS (dòng trục Φ211mm) vì dải lưu lượng của hai model có phần chồng lấn. Bảng dưới đây so sánh trực tiếp để dễ đối chiếu với lưu lượng bùn thực tế của từng nhà máy.

Tiêu chíMEB-161MEB-211-SS
Lưu lượng xử lý tham chiếu1.5 – 3 m³/h2 – 6 m³/h
Đường kính trục vítΦ160 mmΦ211 mm
Khả năng chịu tạp chất rắn (vảy, mảnh vỏ)Hạn chế, nên tách rác thô trướcTốt hơn, khe hở và tiết diện trục lớn hơn
Tổng công suất điện0,74 kW0,92 kW
Cấu hình vật liệuCó 2 lựa chọn: SS hoặc POMChỉ có 1 cấu hình: 100% Inox 304
Phù hợp nhất vớiBùn thủy sản lưu lượng nhỏ, ít tạp chất rắn lớn, ngân sách đầu tư cân nhắc POMBùn thủy sản lưu lượng trung bình, nhiều tạp chất rắn, ưu tiên độ bền dài hạn
Gợi ý chọn nhanh theo lưu lượng: Nếu lưu lượng bùn thực tế dưới 2 m³/h và bùn tương đối ít tạp chất rắn lớn, MEB-161 (bản POM) là phương án tiết kiệm chi phí đầu tư hợp lý. Nếu lưu lượng từ 2–4 m³/h hoặc bùn có nhiều vảy, mảnh vỏ cần độ bền cơ học cao hơn, MEB-211-SS là lựa chọn phù hợp hơn dù chi phí đầu tư cao hơn một chút. Với lưu lượng trên 4 m³/h, nên cân nhắc các model lớn hơn trong dòng Φ211 (MEB-212, MEB-213).

Model MEB-211-SS phù hợp với loại bùn thủy sản nào?

🦐

Chế biến tôm

Bùn lẫn vỏ tôm, đầu tôm nhỏ sau công đoạn rửa và sơ chế, độ nhớt cao do hàm lượng protein và chitin.

🐟

Chế biến cá

Bùn lẫn vảy cá, máu cá, mỡ cá từ công đoạn fillet và rửa nguyên liệu, cần tách dầu sơ bộ nếu hàm lượng mỡ cao.

🦑

Chế biến mực, bạch tuộc

Bùn có độ nhớt rất cao do nhớt tự nhiên của mực, cần liều polymer và thời gian tạo bông phù hợp.

🦪

Chế biến nghêu, sò, ốc

Bùn lẫn mảnh vỏ nhuyễn thể kích thước nhỏ, cần đường kính trục lớn để tránh tắc nghẽn.

Lưu ý: Với bùn thủy sản có lẫn mảnh vỏ, xương cứng kích thước lớn (trên 5mm), cần bố trí lưới lọc thô hoặc máy tách rác sơ bộ trước khi vào MEB-211-SS để bảo vệ trục vít và tránh kẹt bùn. Bùn chứa hàm lượng dầu mỡ cao từ mỡ cá nên qua bể tuyển nổi DAF tách dầu trước khi ép.

Lưu ý khi lựa chọn cấu hình MEB-211-SS

Thông số cần xác địnhGhi chú thực tế
Loại nguyên liệu chế biến chínhTôm, cá, mực, nghêu sò có đặc tính bùn khác nhau về độ nhớt và tạp chất rắn.
Kích thước tạp chất rắn trong bùnVảy, xương, mảnh vỏ lớn cần tách sơ bộ trước khi vào máy ép.
Hàm lượng dầu mỡ tự doCần xử lý qua bể DAF nếu hàm lượng cao, đặc biệt với bùn từ chế biến cá.
Độ pH và tốc độ phân hủy bùnBùn thủy sản phân hủy nhanh, nên ép trong thời gian ngắn sau khi phát sinh để tránh giảm pH quá mức.
Nồng độ bùn đầu vào (% DS)Quyết định năng lực xử lý thực tế, dao động từ 12 đến 80 kg-DS/h tùy nồng độ.

So sánh rủi ro khi chọn sai cấu hình cho bùn thủy sản

Không tách tạp chất rắn lớn trước khi ép

Vảy, xương, mảnh vỏ kích thước lớn có thể gây kẹt bùn tại vùng ép hoặc làm trầy xước bề mặt đĩa cố định, giảm tuổi thọ linh kiện.

Bỏ qua xử lý dầu mỡ sơ bộ

Bùn chứa dầu mỡ cao gây bám dính trên trục vít và đĩa, làm giảm hiệu quả ép theo thời gian, tăng tần suất vệ sinh máy.

Để bùn lưu trữ quá lâu trước khi ép

Bùn thủy sản phân hủy nhanh, pH giảm theo thời gian lưu trữ, ảnh hưởng đến hiệu quả keo tụ của polymer khi đưa vào ép.

Cách chọn đúng

Gửi mẫu bùn thực tế kèm thông tin loại nguyên liệu chế biến để SVNCORP đánh giá nhu cầu tiền xử lý và cấu hình MEB-211-SS phù hợp.

Vì sao nên chọn SVNCORP cho máy ép bùn trục vít ngành thủy sản?

  • Thiết kế đường kính trục vít Φ211mm chuyên biệt cho bùn lẫn tạp chất rắn, phù hợp đặc thù ngành chế biến thủy sản.
  • Tư vấn kỹ thuật dựa trên loại nguyên liệu chế biến và đặc tính bùn thực tế, không áp đặt cấu hình chung cho mọi loại bùn thủy sản.
  • Hỗ trợ đánh giá nhu cầu tiền xử lý (tách rác thô, tách dầu DAF) trước khi xác nhận cấu hình máy ép.
  • 100% Inox 304 đảm bảo độ bền trong môi trường pH biến động và vệ sinh công nghiệp nghiêm ngặt của ngành thủy sản.
  • Linh kiện mòn (trục vít Φ211, đĩa cố định, đĩa di động) có thể gia công và thay thế trong nước.

BẢNG GIÁ THAM KHẢO MEB-211-SS

Giá tham khảo chưa bao gồm 8% VAT. MEB-211-SS chỉ có cấu hình 100% Inox 304, không có phiên bản POM thay thế.

Gói phụ kiện hệ thống đề xuất thêm (tham khảo)

Hạng mục phụ kiệnĐơn giá tham khảo
Bơm bùn (ngoài)6 – 16 triệu đ tùy loại
Bơm định lượng polymer (ngoài)4 – 12 triệu đ
Bồn pha hóa chất 1.000–1.500L4 – 9 triệu đ
Lưới lọc thô / máy tách rác sơ bộTheo cấu hình thực tế
Chi phí vận chuyển và lắp đặt tại công trìnhTheo địa điểm thực tế
Do MEB-211-SS cấu hình theo loại nguyên liệu thủy sản chế biến và đặc tính bùn cụ thể của từng nhà máy, giá bán chính thức cần được xác nhận sau khi SVNCORP tiếp nhận thông số kỹ thuật và mẫu bùn thực tế. Vui lòng liên hệ 0915 825 839 để nhận báo giá chi tiết.

Câu hỏi thường gặp về máy ép bùn trục vít cho nhà máy thủy sản MEB-211-SS

1. Vì sao MEB-211-SS dùng trục vít Φ211mm thay vì Φ160mm như dòng MEB-16x?
Bùn thủy sản thường lẫn tạp chất rắn dạng vảy, mảnh vỏ, xương nhỏ – khác với bùn sinh hoạt hay bùn vi sinh tương đối đồng nhất. Đường kính trục vít lớn hơn giúp giảm nguy cơ tắc nghẽn khi xử lý bùn có lẫn các thành phần rắn không đồng nhất này, đồng thời tăng diện tích bề mặt tiếp xúc hỗ trợ tách nước hiệu quả hơn với bùn có độ nhớt cao đặc trưng của ngành thủy sản.
2. MEB-211-SS có thể xử lý bùn lẫn vảy cá, mảnh vỏ tôm không?
Có thể xử lý được với tạp chất rắn kích thước nhỏ. Tuy nhiên với mảnh vỏ, xương cứng kích thước lớn (trên 5mm), khuyến nghị bố trí lưới lọc thô hoặc máy tách rác sơ bộ trước khi đưa bùn vào MEB-211-SS để bảo vệ trục vít và tránh hiện tượng kẹt bùn tại vùng ép.
3. Nên chọn MEB-161 hay MEB-211-SS cho nhà máy thủy sản quy mô vừa và nhỏ?
Nếu lưu lượng bùn thực tế dưới 2 m³/h và bùn tương đối ít tạp chất rắn lớn (vảy, mảnh vỏ), MEB-161 với phiên bản POM là phương án tiết kiệm chi phí đầu tư hợp lý. Nếu lưu lượng từ 2–4 m³/h trở lên, hoặc bùn có nhiều tạp chất rắn cần độ bền cơ học cao hơn, MEB-211-SS với trục vít Φ211mm và cấu hình 100% Inox 304 là lựa chọn phù hợp hơn về lâu dài, dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn.
4. Bùn thủy sản chứa nhiều dầu mỡ có cần xử lý trước khi vào MEB-211-SS không?
Nên xử lý. Bùn từ chế biến cá thường chứa hàm lượng mỡ cao, nếu không tách sơ bộ qua bể tuyển nổi DAF, dầu mỡ có thể bám dính trên trục vít và đĩa ép, làm giảm hiệu quả tách nước theo thời gian và tăng tần suất vệ sinh máy.
5. Có nên ép bùn thủy sản ngay sau khi phát sinh hay có thể lưu trữ một thời gian?
Nên ép trong thời gian ngắn sau khi bùn phát sinh. Bùn thủy sản phân hủy sinh học nhanh do hàm lượng protein cao, khiến pH giảm theo thời gian lưu trữ và ảnh hưởng đến hiệu quả keo tụ của polymer khi đưa vào ép. Nếu cần lưu trữ, nên có biện pháp kiểm soát nhiệt độ và thời gian lưu phù hợp.

Tư vấn cấu hình máy ép bùn trục vít cho nhà máy thủy sản MEB-211-SS

Gửi cho SVNCORP các thông tin dưới đây để được tư vấn cấu hình và báo giá chính xác nhất:

  • Loại nguyên liệu chế biến chính (tôm, cá, mực, nghêu sò...)
  • Lưu lượng bùn phát sinh thực tế và nồng độ bùn nếu đã có số liệu
  • Đặc điểm tạp chất rắn trong bùn (vảy, xương, mảnh vỏ) và kích thước
  • Hàm lượng dầu mỡ và hệ thống tiền xử lý hiện có (nếu có)
  • Diện tích mặt bằng lắp đặt