Trong dải sản phẩm máy ép bùn trục vít đa đĩa của SVNCORP, model MEB-151 là bước nâng cấp công suất tiếp theo sau MEB-110-SS, hướng tới các hệ thống xử lý nước thải có lưu lượng bùn lớn hơn, đặc biệt phù hợp với bùn thủy sản, bùn sinh hoạt và bùn sinh học có độ nhớt và hàm lượng protein cao. Thiết kế đa đĩa với cơ chế tự làm sạch khe hở là điểm khác biệt kỹ thuật quan trọng của model này so với các dòng máy ép bùn trục vít đơn giản.
MEB-151 do SVNCORP thiết kế và chế tạo tại Việt Nam, tổng công suất lắp đặt chỉ 0,74 kW, lưu lượng bùn vào từ 1 đến 2 m³/h. Thiết bị tích hợp bồn tạo bông polymer, lồng trục ép Inox 304 và tủ điều khiển trong một cụm máy liền khối.
Tổng quan model MEB-151 trong dải máy ép bùn trục vít đa đĩa
MEB-151 nằm ở phân khúc công suất trung bình thấp trong dải sản phẩm MEB, phù hợp cho các nhà máy thực phẩm, thủy sản, cơ sở xử lý nước thải đô thị nhỏ hoặc khu công nghiệp cần giải pháp tách nước bùn tiết kiệm chi phí vận hành. Khác với model MEB-110-SS chỉ phù hợp lưu lượng bùn rất nhỏ, MEB-151 đáp ứng được các trạm có lưu lượng bùn phát sinh lớn hơn đáng kể, đặc biệt với bùn có độ nhớt cao như bùn chế biến thủy sản.
Nguyên lý vận hành của MEB-151
Máy ép bùn trục vít đa đĩa vận hành theo nguyên lý lọc kết hợp ép cơ học liên tục, khác về bản chất với máy ép băng tải (lọc qua vải) và máy ép khung bản (vận hành theo mẻ). Quy trình vận hành của MEB-151 gồm bốn giai đoạn kỹ thuật chính.

Giai đoạn điều tiết lưu lượng và tạo bông polymer
Bùn từ bể chứa được bơm vào bồn điều tiết, hệ thống xả tràn tự động giữ mực bùn ổn định, tránh tải sốc cho trục vít. Sau đó bùn được trộn với polymer cation hoặc anion tại bồn khuấy tích hợp, cánh khuấy tốc độ thấp tạo điều kiện keo tụ, hình thành bông bùn kích thước phù hợp trước khi vào lồng ép.

Giai đoạn cô đặc, ép tách nước và xả bánh bùn
Bùn đã tạo bông đi vào lồng trục vít Φ160 mm. Tại vùng cô đặc, nước tự do thoát qua khe hở giữa đĩa cố định và đĩa di động. Tại vùng ép áp lực cao, bước vít thu hẹp dần kết hợp mặt bích ép bùn tạo áp lực cơ học, đẩy độ ẩm bánh bùn xuống mức tối ưu trước khi đẩy ra liên tục qua cửa xả đầu máy.

Thông số kỹ thuật tham khảo MEB-151
| Hạng mục | Thông số | Ghi chú kỹ thuật |
|---|---|---|
| Trục vít (Φ × Dài) | Φ160 × 1.560 mm | Inox 304, gia công chống mòn bề mặt |
| Số trục vít | 1 trục | Cấu hình đơn trục đa đĩa |
| Kích thước máy (D×R×C) | 1.990 × 745 × 1.285 mm | Kích thước tổng thể |
| Khối lượng thiết kế | 335 kg | Không bùn, không nước |
| Khối lượng vận hành | 550 kg | Bao gồm bùn và nước |
| Motor trục vít | 0,37 kW | IP55, điều khiển biến tần |
| Motor khuấy tạo bông | 0,37 kW | IP55 |
| Tổng công suất lắp đặt | 0,74 kW | Chưa tính bơm bùn, bơm hóa chất |
| Điện cấp | 380V – 3 pha – 50Hz | |
| Biến tần | TÙY CHỌN HÃNG | Điều chỉnh tốc độ trục vít theo tải bùn |
| Cấp bảo vệ tủ điện | IP54 | |
| Bồn tạo bông | 200 lít – Inox 304 | Tích hợp cánh khuấy |
| Lượng polymer tiêu thụ | 3–6 g/kg-DS | Nồng độ bùn ≤ 800 mg/L, pha 0,1–0,2% |
| Ống bơm bùn / nước xả / polymer | Φ60 / Φ90 / Φ21 mm | |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | 5 – 40°C | |
| Độ pH bùn xử lý được | 6 – 8 | |
| Độ ẩm bánh bùn đầu ra | 60% – 90% | Tùy đặc tính bùn |
Thông số có thể thay đổi theo đặc tính bùn thực tế và cấu hình đặt hàng. Liên hệ SVNCORP để được xác nhận thông số theo yêu cầu cụ thể.
Công suất xử lý theo nồng độ bùn (DS)
DS = Dry Solid (chất rắn khô). Số liệu tham chiếu thực tế vận hành, thay đổi tùy đặc tính bùn và liều polymer.
Model MEB-151 phù hợp với loại bùn nào?
Máy ép bùn trục vít đa đĩa MEB-151 phù hợp với bùn có hàm lượng chất rắn từ 0,2% đến 5% và độ pH trong khoảng 6–8. Với cơ chế tự làm sạch khe đĩa, model này xử lý tốt các loại bùn có độ nhớt và hàm lượng hữu cơ cao hơn so với các thiết kế đĩa cố định thông thường.
Bùn thủy sản – độ nhớt cao, nhiều protein
Nhà máy chế biến tôm, cá, mực phát sinh bùn có độ nhớt cao và hàm lượng protein lớn, dễ gây nghẹt với các thiết kế đĩa tĩnh. Cơ chế đĩa di động tự làm sạch của MEB-151 giúp giảm đáng kể nguy cơ này, đồng thời duy trì ổn định lưu lượng ép.
Bùn nước thải sinh hoạt – bùn hoạt tính từ SBR, MBR, aerotank
Bùn hoạt tính từ các công nghệ xử lý sinh học phổ biến có đặc tính dễ keo tụ với polymer cationic. MEB-151 với bồn tạo bông 200 lít tích hợp đảm bảo thời gian lưu đủ để hình thành bông bùn ổn định trước khi vào vùng ép.
Bùn sinh học từ nhà máy thực phẩm, đồ uống
Các cơ sở chế biến thực phẩm, đồ uống có hệ thống xử lý nước thải sinh học phát sinh bùn dư với đặc tính tương tự bùn hoạt tính, phù hợp với dải nồng độ DS mà MEB-151 được thiết kế để xử lý.
Vật liệu chế tạo – lựa chọn giữa MEB-151-SS và MEB-151-POM
SVNCORP sử dụng Inox 304 (AISI 304/SUS304) cho toàn bộ chi tiết tiếp xúc trực tiếp với bùn và nước thải. MEB-151 có hai phiên bản lựa chọn theo nhu cầu tối ưu chi phí hoặc tối ưu độ bền.
| Chi tiết | MEB-151-SS (Inox 304 toàn phần) | MEB-151-POM (Tiết kiệm) |
|---|---|---|
| Trục vít Φ160 | Inox 304, chống mòn bề mặt | Inox 304, chống mòn bề mặt |
| Đĩa cố định (Fixed ring) | Inox 304 | Nhựa POM kỹ thuật |
| Đĩa di động (Moving ring) | Inox 304 | Inox 304 |
| Bồn khuấy tạo bông | Inox 304 | Inox 304 |
| Bồn chứa nước tách bùn | Inox 304 | Inox 304 |
| Khung che máy, mặt bích ép bùn | Inox 304 | Inox 304 |
| Vỏ tủ điều khiển | Thép cacbon sơn tĩnh điện, IP54 | Thép cacbon sơn tĩnh điện, IP54 |
Nhựa POM (Polyoxymethylene) kỹ thuật có độ cứng bề mặt cao, hệ số ma sát thấp, chịu mài mòn tốt trong môi trường ẩm ướt. Với đĩa cố định – chi tiết tiếp xúc trượt với đĩa di động – POM là lựa chọn hợp lý về kỹ thuật, giúp giảm chi phí đầu tư trong khi vẫn đảm bảo tuổi thọ vận hành ổn định cho bùn sinh hoạt và bùn sinh học trung tính. Với bùn thủy sản có pH biến động hoặc chứa clo, axit nhẹ, nên ưu tiên phiên bản MEB-151-SS toàn Inox 304 để đảm bảo tuổi thọ tối đa.
Ưu điểm kỹ thuật của MEB-151
- Tiêu thụ điện cực thấp: Tổng công suất 0,74 kW, thấp hơn 3–7 lần so với máy ép khung bản hoặc hệ thống ly tâm cùng công suất xử lý.
- Tiết kiệm nước rửa: Cơ chế tự làm sạch khe đĩa liên tục giúp nước rửa chỉ khoảng 150 lít/ca, không cần dừng máy vệ sinh thường xuyên.
- Dễ bảo trì nội địa: Toàn bộ chi tiết có thể thay thế trong nước, không phụ thuộc linh kiện nhập khẩu. Bảo trì định kỳ chỉ 5 phút/ngày.
- Vận hành êm, ít mùi: Hệ thống kín hoàn toàn, độ ồn dưới 65 dB, không cần nhân sự trực tiếp giám sát liên tục.
- Tự động hóa qua biến tần: Biến tần INVT kiểm soát tốc độ trục vít theo tải bùn thực tế, điều khiển tự động toàn bộ bơm và motor qua tủ điện IP54.
- Sản xuất tại Việt Nam: Thiết kế, gia công và lắp ráp tại xưởng SVNCORP, hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp và giao hàng nhanh.
So sánh kỹ thuật với các công nghệ ép bùn khác
So sánh trên cùng công suất xử lý 1 m³/giờ giữa ba công nghệ ép bùn phổ biến:
| Tiêu chí | Trục vít đa đĩa (MEB-151) | Băng tải | Khung bản |
|---|---|---|---|
| Tổng công suất | 0,74 kW | 2 kW | 5,5–13 kW |
| Nước rửa tiêu thụ | ~150 lít/ca | 3.000–5.000 lít/h | 0,5–1,5 m³/ngày |
| Độ ẩm bánh bùn | 65–80% | 80–85% | 65–75% |
| Hình thức vận hành | Liên tục, tự động | Liên tục | Theo mẻ |
| Độ ồn | Thấp <65 dB | Trung bình | Trung bình |
| Tuổi thọ bộ lọc | ~80.000 giờ (đĩa vít) | Thay vải lọc định kỳ | Thay vải lọc, màng bơm |
Lưu ý khi lựa chọn model MEB-151
Sai lầm phổ biến khi chọn máy ép bùn trục vít là chỉ căn cứ vào lưu lượng nước thải đầu vào của hệ thống mà không xét nồng độ bùn thực tế. Với MEB-151, cần xác định rõ các yếu tố sau trước khi quyết định cấu hình:
| Thông số cần xác định | Ghi chú thực tế |
|---|---|
| Nồng độ bùn đầu vào (% DS) | Ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực xử lý kg-DS/h thực tế, dao động từ 6 đến 40 kg-DS/h tùy nồng độ. |
| Độ nhớt và hàm lượng protein | Bùn thủy sản có độ nhớt cao cần thời gian tạo bông đủ tại bồn 200 lít trước khi vào lồng ép. |
| Độ pH bùn | Cần nằm trong khoảng 6–8, nếu ngoài khoảng này cần trung hòa trước khi ép. |
| Thời gian vận hành/ngày | Xác định để tính tổng lượng bùn cần xử lý mỗi ngày, đối chiếu với năng lực thiết kế. |
| Lựa chọn SS hay POM | Bùn có pH biến động hoặc chứa clo nên chọn SS; bùn trung tính ổn định có thể chọn POM để tối ưu chi phí. |
So sánh rủi ro khi chọn sai công suất máy ép bùn
Chọn máy quá nhỏ so với nhu cầu
Máy phải chạy quá tải liên tục, tốc độ trục vít bị đẩy lên cao, đĩa cố định và đĩa di động mài mòn nhanh hơn thiết kế, tăng chi phí thay thế linh kiện.
Chọn máy quá lớn so với nhu cầu
Chi phí đầu tư cao hơn cần thiết, máy chạy dưới tải khiến hiệu quả tạo bông và tách nước không đạt mức tối ưu theo thiết kế.
Chỉ nhìn lưu lượng nước, bỏ qua nồng độ bùn
Cùng một lưu lượng m³/h nhưng nồng độ bùn khác nhau 10 lần dẫn đến tải kg-DS/h khác nhau hoàn toàn, dễ chọn sai model.
Cách chọn đúng
Gửi mẫu bùn hoặc thông số vận hành thực tế (lưu lượng, nồng độ DS, pH, đặc tính bùn) để SVNCORP phân tích và tư vấn cấu hình MEB-151 phù hợp.
Ứng dụng thực tế của MEB-151
Nhà máy chế biến thủy sản
Bùn từ chế biến tôm, cá, mực với độ nhớt và hàm lượng protein cao, phù hợp cơ chế tự làm sạch khe đĩa của MEB-151.
Trạm XLNT sinh hoạt
Bùn hoạt tính từ bể SBR, MBR, aerotank tại khu dân cư, tòa nhà văn phòng, khu công nghiệp quy mô vừa.
Nhà máy thực phẩm, đồ uống
Bùn sinh học từ hệ thống xử lý nước thải sản xuất thực phẩm, nước giải khát quy mô vừa và nhỏ.
Khu công nghiệp
Trạm xử lý nước thải tập trung công suất vừa cần thiết bị tách nước bùn vận hành liên tục, tiết kiệm điện.
Bảng giá tham khảo MEB-151
Giá tham khảo chưa bao gồm VAT. Giá có thể thay đổi theo thời điểm báo giá chính thức và cấu hình đặt hàng cụ thể. VUI LÒNG LIÊN HỆ 0915825839 ĐỂ NHẬN BÁO GIÁ CHÍNH XÁC NHẤT
MEB-151-SS
- Toàn bộ máy: 100% Inox 304
- Đĩa cố định và di động: Inox 304
- Motor Trung Quốc tiêu chuẩn
- Nâng cấp Motor Transtecno Ý (SX TQ): +10 triệu
- Bảo hành 18 tháng
MEB-151-POM
- Toàn bộ máy + đĩa di động: Inox 304
- Đĩa cố định: Nhựa POM kỹ thuật
- Motor Trung Quốc tiêu chuẩn
- Nâng cấp Motor Transtecno Ý (SX TQ): +10 triệu
- Bảo hành 18 tháng
Phụ kiện hệ thống đề xuất thêm (tham khảo)
| Hạng mục phụ kiện | Số lượng | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| Bộ phụ kiện lắp đặt (bơm bùn, bơm định lượng, bồn polymer, motor khuấy, cánh khuấy, hóa chất) | 1 bộ | TÙY HÃNG DAO ĐỘNG 15-25TR |
| Chi phí vận chuyển và lắp đặt tại công trình | 1 hạng mục | TÙY ĐẠI ĐIỂM LẮP ĐẶT THAM KHẢO 5-10TR |
Chi tiết phụ kiện liên hệ trực tiếp để được tư vấn cấu hình theo nhu cầu thực tế dự án.
Vì sao nên chọn SVNCORP cho máy ép bùn trục vít đa đĩa?
- Thiết kế và chế tạo MEB-151 hoàn toàn tại Việt Nam, kiểm soát chất lượng gia công Inox 304 và hàn TIG.
- Hỗ trợ tư vấn lựa chọn giữa phiên bản SS và POM dựa trên đặc tính bùn thực tế của từng dự án.
- Cung cấp trọn gói phụ kiện hệ thống: bơm bùn, bơm định lượng polymer, bồn pha hóa chất.
- Linh kiện mòn (đĩa cố định, đĩa di động, trục vít) có thể thay thế trong nước, không phụ thuộc nhập khẩu.
- Bảo hành 18 tháng, hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp tại công trình trong thời gian bảo hành.
- Giao hàng trong 14 ngày kể từ ngày nhận tạm ứng đợt một.
Câu hỏi thường gặp về máy ép bùn trục vít đa đĩa MEB-151
Tư vấn cấu hình máy ép bùn trục vít đa đĩa MEB-151
Gửi cho SVNCORP các thông tin dưới đây để được tư vấn model và báo giá chính xác nhất:
- Lưu lượng nước thải và lưu lượng bùn phát sinh (m³/ngày hoặc m³/h)
- Nồng độ bùn đầu vào nếu đã có số liệu (% DS)
- Loại bùn, ngành sản xuất và độ pH
- Thời gian vận hành máy mỗi ngày
- Lựa chọn cấu hình SS hoặc POM phù hợp ngân sách