Trong hệ thống xử lý nước thải công nghiệp và dân dụng, máy ép bùn trục vít là thiết bị đảm nhận công đoạn tách nước khỏi bùn hoạt tính, bùn vi sinh hoặc bùn hữu cơ sau khi bùn đã được cô đặc sơ bộ. Với dải sản phẩm MEB do SVNCORP thiết kế và chế tạo tại Việt Nam, model MEB-110-SS là lựa chọn phù hợp nhất cho các ứng dụng có lưu lượng bùn nhỏ, không gian lắp đặt hạn chế, hoặc các dự án cần thiết bị pilot để kiểm chứng công nghệ trước khi đầu tư hệ thống lớn hơn.

MEB-110-SS là model nhỏ nhất trong dòng máy ép bùn trục vít MEB của SVNCORP, với tổng công suất 0,43 kW và lưu lượng xử lý từ 0,5 đến 1 m³/h. Toàn bộ thân máy tiếp xúc bùn được gia công từ inox SUS304, đảm bảo độ bền trong môi trường ẩm và hóa chất.


Tổng quan model MEB-110-SS trong dải sản phẩm MEB

Dòng máy ép bùn trục vít MEB của SVNCORP hiện có 21 model, phân theo đường kính trục vít (110, 151, 161, 162… đến 404) và số lượng trục vít trên mỗi thiết bị. Model MEB-110-SS là điểm khởi đầu của dải, với một trục vít duy nhất, bồn khuấy tích hợp một trục khuấy, và kích thước tổng thể nhỏ gọn nhất trong toàn bộ series.

Lưu ý quan trọng khi chọn model: Không nên lựa chọn máy ép bùn trục vít chỉ dựa trên tên model hay lưu lượng nước thải đầu vào. Thông số quyết định bao gồm: lưu lượng bùn thực tế (m³/h hoặc kg DS/h), nồng độ bùn đầu vào (% DS), đặc tính bùn, liều lượng polymer cần thiết, và thời gian vận hành mỗi ngày.

Thông số kỹ thuật tham khảo MEB-110-SS

Hạng mục Thông số Ghi chú kỹ thuật
Lưu lượng xử lý0,5 – 0.8 m³/hPhụ thuộc nồng độ và đặc tính bùn
Công suất trục vít0,25 kWMotor giảm tốc dẫn động trục vít
Số trục vít1Cấu hình đơn trục
Chiều dài trục vít1.225 mmBao gồm vùng cô đặc và vùng ép
Công suất trục khuấy0,18 kWKhuấy trộn polymer + bùn trước vùng ép
Số trục khuấy1Bồn khuấy tích hợp trên thân máy
Tổng công suất0,43 kWChưa tính bơm bùn, bơm polymer, bơm rửa
Kích thước D×R×C1.870 × 590 × 1.190 mmKích thước tổng thể máy
Khối lượng tĩnh140 kgTrọng lượng máy chưa có bùn
Khối lượng vận hành230 kgBao gồm bùn và nước trong bồn
Ống trànDN42Xả nước lọc sau ép
Ống xả bùnDN60Xả bánh bùn sau vùng ép
Ống bơm bùn vàoDN27Đầu vào bùn chưa ép
Thể tích bồn khuấy70 lítBồn tích hợp trên thân máy
Vật liệu thân máyInox SUS304Toàn bộ bề mặt tiếp xúc bùn

Thông số có thể thay đổi theo đặc tính bùn thực tế và cấu hình đặt hàng. Liên hệ SVNCORP để được xác nhận thông số theo yêu cầu cụ thể.

Model 101 SS

BẢN VẼ KÍCH THƯỚC MODEL 101 SS

Model MEB-110-SS phù hợp với loại bùn nào?

Máy ép bùn trục vít hoạt động tốt nhất với bùn vi sinh, bùn hoạt tính, bùn hữu cơ đã qua quá trình keo tụ tạo bông bằng polymer. Với MEB-110-SS ở công suất nhỏ, các tình huống phù hợp thực tế bao gồm:

Bùn vi sinh từ bể aerotank công suất nhỏ

Các trạm xử lý nước thải sinh hoạt hoặc nước thải chế biến thực phẩm quy mô nhỏ thường phát sinh lượng bùn vi sinh vừa đủ cho MEB-110-SS xử lý 6–8 giờ/ngày. Bùn vi sinh có đặc tính dính nhớt, index SVI cao, cần polymer cationic để keo tụ tạo bông. Trục khuấy tích hợp trên MEB-110-SS đảm nhiệm bước trộn bùn với polymer trước khi đưa vào vùng cô đặc.

Bùn hữu cơ từ nhà hàng, căng tin, bếp ăn tập thể

Lưu lượng bùn từ các nguồn này thường dưới 1 m³/h tính theo thể tích bùn đặc. MEB-110-SS xử lý tốt bùn chứa dầu mỡ thực vật với điều kiện bùn đã qua bể tuyển nổi DAF để tách dầu sơ bộ.

Pilot và thử nghiệm công nghệ

Đây là ứng dụng phổ biến nhất với MEB-110-SS. Trước khi đầu tư hệ thống máy ép bùn lớn hơn (MEB-161 đến MEB-404), nhiều kỹ sư thiết kế và chủ đầu tư cần chạy pilot để xác định liều polymer tối ưu, đánh giá độ khô cake thực tế, và kiểm tra đặc tính bùn từng nhà máy cụ thể.

Lưu ý: MEB-110-SS không phù hợp với bùn vô cơ có hàm lượng cát cao, bùn hóa lý từ xử lý xi mạ hoặc nhuộm, hoặc bùn có pH dưới 5 chưa được trung hòa trước. Với các trường hợp bùn đặc biệt, cần gửi mẫu bùn để SVNCORP đánh giá trước khi chọn cấu hình.

Ưu điểm kỹ thuật của MEB-110-SS

  • Cấu hình đơn trục, vận hành ổn định: Cấu trúc cơ học đơn giản, ít điểm hỏng hóc. Moment tải trên trục được phân bổ đều, giảm rủi ro kẹt bùn tại vùng chuyển tiếp giữa vùng cô đặc và vùng ép.
  • Bước vít thay đổi dần: Bước vít giảm dần từ đầu vào đến đầu ra tạo ra sự gia tăng áp lực tự nhiên theo chiều dài trục. Giúp tách nước hiệu quả mà không cần tăng tốc độ quay, giảm mài mòn fixed ring và moving ring.
  • Bồn khuấy tích hợp 70 lít: Trục khuấy 0,18 kW trộn đều polymer với bùn ngay trước khi bùn đi vào vùng cô đặc – bước quyết định chất lượng tạo bông và độ khô bánh bùn.
  • Tiêu thụ điện cực thấp – 0,43 kW: Vận hành 8 giờ/ngày chỉ tiêu thụ khoảng 3,44 kWh. Thấp hơn đáng kể so với máy ép bùn băng tải hay máy ly tâm cùng lưu lượng.
  • Nước rửa tiết kiệm – chỉ 100–150 lít/ca: So với 3.000–5.000 lít/h của máy ép bùn băng tải. Phù hợp với trạm xử lý ở vùng khan nước hoặc cần kiểm soát lưu lượng nước thải.
  • Thân inox SUS304 toàn bộ bề mặt tiếp xúc bùn: Chịu môi trường ẩm ướt liên tục, nước thải pH 6–9, và hóa chất polymer thông thường. Tuổi thọ cao hơn so với thiết bị vỏ sơn hoặc vỏ nhựa.
  • Footprint nhỏ gọn – 1.870 × 590 mm: Có thể lắp trong phòng kỹ thuật hẹp, container xử lý di động. Khối lượng 230 kg không cần móng đặc biệt.
  • Dễ bảo trì, linh kiện có thể gia công nội địa: Fixed ring, moving ring, trục vít có thể tháo theo cụm. Linh kiện thay thế không phụ thuộc hoàn toàn vào nhập khẩu.

Lưu ý khi lựa chọn MEB-110-SS

Sai lầm phổ biến nhất khi mua máy ép bùn trục vít là chọn model dựa trên lưu lượng nước thải đầu vào, thay vì lưu lượng bùn thực tế phát sinh. Một trạm xử lý 500 m³/ngày nước thải có thể chỉ phát sinh 1–3 m³/ngày bùn đặc cần ép – tương đương lưu lượng bùn dưới 0,5 m³/h nếu chạy 6–8 giờ/ngày.

Khi xem xét MEB-110-SS, cần xác định rõ:

Thông số cần xác định Ghi chú thực tế
Nồng độ bùn đầu vào (% DS)Dưới 1% DS cần cô đặc sơ bộ. Trên 2% DS có thể đưa thẳng vào máy.
Hàm lượng chất rắn (kg DS/h)Lưu lượng 1 m³/h nhưng bùn rất loãng <0,5% DS thì năng suất thực tế rất thấp.
Đặc tính bùnBùn sợi dài (thủy sản, giấy) có nguy cơ quấn trục. Bùn nhớt cao cần điều chỉnh liều polymer.
Thời gian vận hành/ngàyNếu chạy 4–6 giờ/ngày, công suất MEB-110-SS có thể đủ cho lượng bùn phát sinh cả ngày.
Yêu cầu độ khô cakeBùn hữu cơ dễ ép đạt 65–75% độ ẩm. Bùn khó ép (protein cao, dầu) có thể chỉ đạt 80–85%.

So sánh rủi ro khi chọn sai công suất máy ép bùn

Chọn máy quá nhỏ

Máy chạy 24/7 ở tải tối đa, tốc độ trục vít bị đẩy lên cao, fixed ring/moving ring mài mòn nhanh. Nguy cơ tràn bùn tại bồn khuấy khi lưu lượng đột biến.

Chọn máy quá lớn

Chi phí đầu tư cao hơn cần thiết. Máy chạy dưới tải, bùn ít, polymer ít, kết bông kém, hiệu quả tách nước thấp hơn thiết kế.

Chỉ nhìn m³/h nước thải

Nước thải 1.000 m³/ngày nhưng nồng độ bùn chỉ 500 mg/L chỉ phát sinh ~500 kg bùn tươi/ngày – rất dễ chọn sai model.

Cách chọn đúng

Gửi thông số vận hành thực tế hoặc mẫu bùn để SVNCORP phân tích và tư vấn model phù hợp, tránh chi phí đầu tư sai ngay từ đầu.

Ứng dụng thực tế của MEB-110-SS

🏢

Trạm XLNT sinh hoạt nhỏ

Chung cư, khách sạn, tòa nhà văn phòng công suất 50–200 m³/ngày. Bùn vi sinh từ bể aerotank phù hợp ép 6–8 giờ/ngày.

🍽️

Nhà hàng, bếp ăn tập thể

Bùn hữu cơ chứa dầu mỡ thực vật. Cần qua DAF tách dầu sơ bộ trước khi vào MEB-110-SS.

🔬

Pilot & nghiên cứu

Thử nghiệm liều polymer, đánh giá độ khô cake thực tế trước khi đầu tư hệ thống MEB lớn hơn.

🏥

Cơ sở y tế nhỏ

Phòng khám, trung tâm y tế, trạm y tế xã công suất dưới 50 m³/ngày cần tách nước bùn định kỳ.

🚛

Trạm xử lý di động

Lắp đặt trong container, công trường, khu vực phân tán không có hệ thống thoát nước cố định.

Vì sao nên chọn SVNCORP cho máy ép bùn trục vít?

SVNCORP là đơn vị thiết kế, chế tạo và lắp đặt máy ép bùn trục vít tại Việt Nam. Khác với đơn vị thương mại nhập nguyên chiếc, SVNCORP có năng lực gia công inox SUS304 nội địa và điều chỉnh cấu hình thiết bị theo đặc tính bùn thực tế của từng dự án.

  • Tư vấn kỹ thuật dựa trên thông số bùn thực tế, không tư vấn theo catalogue chung chung.
  • Hỗ trợ test mẫu bùn để xác định liều polymer và đánh giá khả năng tách nước trước khi ký hợp đồng.
  • Toàn bộ kết cấu inox SUS304 gia công tại xưởng, kiểm soát chất lượng hàn TIG và độ dày vật liệu.
  • Linh kiện mòn (fixed ring, moving ring, trục vít) có thể cung cấp và thay thế trong nước.
  • Hỗ trợ lắp đặt, vận hành, đào tạo kỹ thuật viên và bảo trì định kỳ.
  • Cấu hình linh hoạt: tích hợp bơm bùn, bơm polymer định lượng, tủ điện tự động, băng tải bùn cake theo yêu cầu.

Câu hỏi thường gặp về máy ép bùn trục vít MEB-110-SS

1. MEB-110-SS xử lý được tối đa bao nhiêu kg bùn khô mỗi giờ?
Với nồng độ bùn đầu vào khoảng 2% DS (20 g/L), MEB-110-SS xử lý được khoảng 2 kg chất rắn khô mỗi giờ. Với bùn loãng hơn ở 0,5% DS, năng lực giảm xuống khoảng 0,25–0,5 kg DS/h. Con số chính xác phụ thuộc vào loại bùn, liều polymer và nhiệt độ vận hành. Đây là lý do cần xác định thông số bùn thực tế trước khi xác nhận lựa chọn model.
2. Máy có thể vận hành liên tục 24/7 không?
MEB-110-SS được thiết kế cho vận hành liên tục. Tuy nhiên cần đảm bảo nguồn cấp bùn ổn định và hệ thống bơm polymer hoạt động đều. Trong thực tế, nhiều trạm nhỏ chỉ vận hành 4–8 giờ/ngày để xử lý toàn bộ lượng bùn phát sinh, sau đó ngừng và vệ sinh. Cả hai chế độ đều phù hợp với thiết kế của máy.
3. Cần bao nhiêu lít nước để vệ sinh máy sau mỗi ca?
Khoảng 100–150 lít nước cho toàn bộ chu trình vệ sinh cuối ca: xả hết bùn trong bồn, bơm nước sạch qua hệ thống trong 5–10 phút, và xả nước rửa vào hố thu. Thấp hơn đáng kể so với máy ép bùn băng tải cần 3.000–5.000 lít/h để rửa lưới.
4. Cần dùng loại polymer nào cho MEB-110-SS?
Thông thường dùng polymer cationic dạng bột hoặc nhũ tương cho bùn vi sinh. Nồng độ pha loãng khoảng 0,1–0,2% theo thể tích. Liều lượng thực tế cần thử nghiệm để tối ưu theo từng loại bùn. Một số loại bùn có nồng độ DS từ 3% trở lên có thể giảm hoặc không cần polymer, nhưng đây là trường hợp cần đánh giá cụ thể tại hiện trường.
5. Chu kỳ bảo trì định kỳ của MEB-110-SS là bao lâu?
Linh kiện mòn chính là fixed ring (đĩa cố định) và moving ring (đĩa động), tuổi thọ tham khảo 60.000–80.000 giờ vận hành tùy loại bùn. Trục vít có tuổi thọ cao hơn. Bảo trì định kỳ bao gồm kiểm tra khe hở đĩa, bôi trơn bạc đạn, kiểm tra moment motor và tình trạng seal. Chi tiết chu kỳ bảo trì sẽ được thỏa thuận trong hợp đồng với SVNCORP.

Tư vấn cấu hình máy ép bùn trục vít phù hợp

Gửi cho SVNCORP các thông tin dưới đây để được tư vấn model và cấu hình thiết bị chính xác nhất:

  • Lưu lượng nước thải và lưu lượng bùn phát sinh (m³/ngày hoặc m³/h)
  • Nồng độ bùn đầu vào nếu đã có số liệu
  • Loại bùn và ngành sản xuất
  • Thời gian vận hành máy mỗi ngày
  • Yêu cầu độ khô bánh bùn và diện tích mặt bằng lắp đặt