Khi lựa chọn máy ép bùn trục vít inox 304 cho các nhà máy thủy sản, thực phẩm hoặc trạm xử lý nước thải công nghiệp có lưu lượng bùn trung bình, model MEB-161 của SVNCORP là phương án được tính toán cân bằng giữa công suất xử lý và chi phí đầu tư. Toàn bộ các chi tiết tiếp xúc bùn được chế tạo từ inox 304, giúp thiết bị chịu được môi trường nước thải chứa clorua và hóa chất polymer trong thời gian vận hành dài.

MEB-161 có tổng công suất lắp đặt 0,74 kW, lưu lượng xử lý từ 1,5 đến 3 m³/h tùy nồng độ bùn đầu vào, và mức tiêu hao polymer tham chiếu chỉ 3–6 g/kg-DS – một trong những thông số quan trọng nhất khi tính toán chi phí vận hành dài hạn của hệ thống tách nước bùn.

Máy ép bùn trục vít inox 304

Tổng quan model MEB-161 trong dải máy ép bùn trục vít inox 304

MEB-161 đứng ở phân khúc công suất trung bình trong dải sản phẩm MEB của SVNCORP, cao hơn MEB-110-SS và MEB-151, phù hợp cho các nhà máy có lưu lượng bùn phát sinh lớn hơn hoặc cần dự phòng công suất cho giai đoạn mở rộng. Đường kính trục vít Φ160 mm cùng chiều dài trục 1.660 mm cho phép xử lý ổn định ở dải nồng độ bùn rộng, từ bùn loãng 0,2% DS đến bùn đặc 5% DS.

Nguyên tắc chọn model: Công suất thực tế của MEB-161 thay đổi đáng kể theo nồng độ chất rắn bùn đầu vào – không phải một con số cố định. Cần xác định nồng độ DS, đặc tính bùn và thời gian vận hành mỗi ngày trước khi xác nhận MEB-161 có phù hợp với nhu cầu thực tế hay không.

Thông số công suất theo nồng độ chất rắn bùn đầu vào

Công suất xử lý của MEB-161 được tính toán theo nồng độ chất rắn (% DS) của bùn đầu vào – đây là yếu tố quyết định hiệu suất thực tế trong từng ứng dụng cụ thể.

Nồng độ 0,2% DS
~6 kg-DS/h
~3 m³/h · bùn nước, bùn xơ cứng
Nồng độ 2% DS
~20 kg-DS/h
~1,5 m³/h · bùn nước thải sinh hoạt
Nồng độ 5% DS
~40 kg-DS/h
~1 m³/h · bùn thủy sản, thực phẩm

Số liệu tham chiếu thực tế vận hành, thay đổi tùy đặc tính bùn, liều polymer và điều kiện vận hành thực tế.

Thông số kỹ thuật cơ học MEB-161

Hạng mụcThông sốGhi chú kỹ thuật
Phiên bảnMEB-161-SS hoặc MEB-161-POMSS = Inox 304 toàn bộ; POM = Đĩa cố định nhựa
Đường kính trục vítΦ160 mmInox 304 chống ăn mòn clorua
Chiều dài trục1.660 mmBước vít tối ưu cho tách nước hiệu quả
Số trục vít1Thiết kế đơn trục, dễ bảo trì
Công suất motor trục vít0,37 kWĐiều khiển biến tần, IP55
Công suất motor khuấy0,37 kWKhuấy hóa chất polymer, IP55
Tổng công suất0,74 kWTiêu thụ điện tham chiếu 0,6–0,8 kWh/h vận hành
Thể tích bồn khuấy200 lítPha hóa chất polymer anion/cation
Kích thước máy (D×R×C)2.480 × 920 × 1.600 mmKích thước tổng thể
Khối lượng vận hành670 kgChưa bao gồm bùn và nước trong máy

Thông số có thể thay đổi theo đặc tính bùn thực tế và cấu hình đặt hàng. Liên hệ SVNCORP để được xác nhận thông số theo yêu cầu cụ thể.

Vật liệu chế tạo và khả năng chống ăn mòn

SVNCORP ưu tiên vật liệu inox 304 (SUS304) cho toàn bộ các phần tiếp xúc với bùn, nước thải và hóa chất polymer trên MEB-161. Inox 304 có khả năng chống ăn mòn clorua phù hợp với nước thải chứa muối, đồng thời có độ cứng bề mặt cao giúp giảm mài mòn từ các hạt cát, sỏi lẫn trong bùn – yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ trục vít và vòng đĩa.

Bộ phậnVật liệuLý do lựa chọn
Trục vítInox 304, bề mặt No.1Chống mòn clo trong nước thải, độ cứng cao
Đĩa cố định (Fixed ring)Inox 304 hoặc POMInox chống mòn lâu dài; POM tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu
Đĩa di động (Moving ring)Inox 304Chịu áp lực ép 1–3 bar, chống ăn mòn điểm
Bồn khuấy tạo bôngInox 304, bề mặt 2BTiếp xúc polymer, chống bám dính, dễ vệ sinh
Bồn chứa nước xảInox 304Nước xả chứa tạp chất, cần chống ăn mòn
Khung che, mặt bích épInox 304Bảo vệ kết cấu, chống lão hóa

Nguyên lý hoạt động – quy trình tách nước 4 giai đoạn

MEB-161 hoạt động theo nguyên lý tách nước bằng cơ học kết hợp hóa chất polymer. Bùn thô được đưa vào bồn khuấy để pha hóa chất, sau đó đẩy vào phần trục vít, nơi bùn được ép qua các vùng có bước vít khác nhau để tối ưu áp lực và hiệu quả tách nước.

Pha hóa chất tại bồn khuấy 1000 lít

Polymer anion/cation được pha loãng tỷ lệ 0,1–0,2%, khuấy đều bởi motor 0,37 kW, giúp các hạt bùn liên kết thành bông lớn để dễ tách nước hơn.

Tạo bông tại vùng gia tốc

Bùn vào phần đầu trục vít với bước vít lớn, tốc độ quay chậm. Vòng cố định tại khu vực này có các khe thoát nước nhỏ giúp nước chứa polymer thoát ra, bùn được ép thành bông.

Ép áp lực cao tại vùng giữa và cuối trục

Bước vít giảm dần, tạo áp lực tăng dần. Nước tiếp tục được ép ra từ các khe trên đĩa cố định và khe hở giữa trục với vòng di động.

Xuất bùn khô tại cửa xả cuối trục

Bùn đã ép gần như hết nước được đẩy ra ngoài qua lỗ xả cuối trục. Nước xả từ tất cả các khe hở được dẫn về bồn chứa nước xả phía dưới máy.

Máy ép bùn trục vít inox 304

Một số hiện tượng vận hành thường gặp: Bùn trào ra thường do áp lực quá cao hoặc khe hở vòng di động bị chặt, cần giảm tốc độ quay và kiểm tra hệ thống xả nước. Bùn chưa khô đủ thường do thiếu polymer hoặc sai loại polymer, cần điều chỉnh liều lượng và kiểm tra pH bùn. Motor quá tải thường do bùn nghẹt vì cát hoặc cặn bám ở vòng di động, cần dừng máy và vệ sinh bằng nước cao áp.

Tối ưu chi phí vận hành – polymer và điện năng

Một trong những ưu điểm kỹ thuật của MEB-161 là mức tiêu hao polymer thấp, tham chiếu 3–6 g/kg-DS. Nhờ thiết kế vòng cố định có các khe thoát nước được tính toán hợp lý, bùn được ép từ từ qua từng vùng, tăng thời gian tiếp xúc giữa polymer và hạt bùn. Tốc độ quay trục vít chậm hơn đáng kể so với máy ly tâm (tốc độ cao 1.800–3.600 RPM), giúp giảm lượng polymer cần dùng để đạt cùng hiệu quả tách nước.

Về điện năng, MEB-161 tiêu thụ tổng công suất 0,74 kW. Để tối ưu, SVNCORP khuyến nghị sử dụng biến tần điều chỉnh tốc độ motor theo nồng độ bùn đầu vào thay vì chạy cố định một tốc độ, giúp giảm hao mòn cơ khí và tiết kiệm điện khi tải bùn thấp.

Mẹo tối ưu polymer khi vận hành MEB-161

  • Thử nghiệm các loại polymer anion/cation khác nhau để xác định loại tiết kiệm nhất cho đặc tính bùn cụ thể.
  • Điều chỉnh nồng độ pha polymer trong khoảng 0,15–0,2%, hạn chế vượt quá 0,3% trừ khi có yêu cầu kỹ thuật riêng.
  • Duy trì pH bùn trong khoảng 6–8 để đảm bảo hiệu quả keo tụ của polymer.
  • Vệ sinh bồn pha polymer định kỳ để tránh dung dịch cũ mất hiệu lực.

So sánh MEB-161-SS và MEB-161-POM

SVNCORP cung cấp hai phiên bản MEB-161 để khách hàng lựa chọn theo ngân sách và kế hoạch vận hành dài hạn.

Tiêu chíMEB-161-SS (100% Inox)MEB-161-POM (Inox + POM)
Vật liệu đĩa cố địnhInox 304Nhựa POM kỹ thuật
Tuổi thọ đĩa tham chiếu8–10 năm3–5 năm
Khả năng chống ăn mòn cloruaTốt, phù hợp nước thải chứa muốiTrung bình
Phù hợp vớiVận hành liên tục dài hạn, nước thải mặnNgân sách hạn chế, bùn ngắn hạn

Tuổi thọ thực tế phụ thuộc đặc tính bùn, tần suất vận hành và chế độ bảo trì. Số liệu mang tính tham chiếu kỹ thuật.

Điều kiện vận hành và yêu cầu hạ tầng lắp đặt

Thông sốYêu cầuGhi chú
Điện áp380V ± 10%Nên lắp ổn áp để bảo vệ motor khỏi dao động điện áp
Pha3 phaCần kiểm tra thứ tự pha để tránh motor quay sai chiều
Tần số50HzKhu vực 60Hz cần đặt motor phù hợp riêng
Nhiệt độ môi trường5°C – 40°CDưới 5°C polymer dễ kết tủa; trên 40°C polymer giảm hiệu lực
Nồng độ chất rắn bùn0,2% – 5%Dưới 0,2% hiệu quả thấp; trên 5% cần cô đặc trước
Độ pH bùn6 – 8Ngoài khoảng này cần điều chỉnh trước khi ép
Diện tích lắp đặtTối thiểu 15 m², nên 20 m²Để dành khoảng trống cho bảo trì
Nền lắp đặtSàn bê tông > C30Máy nặng 670 kg khi vận hành, cần móng hoặc sàn đủ chịu lực

Model MEB-161 phù hợp với loại bùn và ngành nào?

🦐

Nhà máy thủy sản

Bùn từ chế biến tôm, cá, cua thường có khả năng tách nước tốt, phù hợp dải công suất và mức tiêu hao polymer của MEB-161.

🍖

Nhà máy thực phẩm, chế biến

Bùn từ rửa thịt, rửa rau thường khó tách nước hơn, cần polymer cation và đánh giá kỹ trước khi cấu hình.

💧

Xử lý nước cấp sinh hoạt

Bùn từ lắng cặn, lọc cát có nồng độ thấp, có thể cần cô đặc trước hoặc tăng tốc độ máy để đạt hiệu suất tối ưu.

🧪

Nhà máy hóa chất, dệt nhuộm

Bùn chứa hóa chất phức tạp, cần đánh giá đặc tính bùn cụ thể để xác định loại polymer và cấu hình phù hợp.

BẢNG GIÁ THAM KHẢO MEB-161

Giá tham khảo chưa bao gồm 8% VAT. Vui lòng liên hệ SVNCORP để nhận báo giá chính thức và chính xác nhất theo thời điểm.

MEB-161-POM

Inox 304 + đĩa cố định nhựa POM
135.000.000 đ
Chưa VAT 
  • Toàn bộ máy + đĩa di động: Inox 304
  • Riêng đĩa cố định: nhựa POM kỹ thuật
  • Phù hợp ngân sách hạn chế, bùn nước ngọt
  • Bảo hành 18 tháng

Gói phụ kiện bổ sung (tham khảo)

Hạng mục phụ kiệnĐơn giá tham khảo
Bơm bùn (ngoài)5 – 15 triệu đ tùy loại
Bơm định lượng polymer (ngoài)3 – 10 triệu đ
Bồn pha hóa chất 1000L3 – 8 triệu đ
Motor khuấy hóa chất và khung đỡ 0,37 kW5 triệu đ
Tủ điều khiển nâng cao (PLC)+8 – 15 triệu đ
Bảng giá mang tính chất tham khảo tại thời điểm công bố, có thể thay đổi theo biến động chi phí vật tư, motor và cấu hình đặt hàng thực tế. Vui lòng liên hệ trực tiếp 0915 825 839 để nhận báo giá chính thức.

Vì sao nên chọn SVNCORP cho máy ép bùn trục vít inox 304?

  • Sản xuất trực tiếp tại Việt Nam: Không phụ thuộc nhập khẩu nguyên chiếc, có thể tùy chỉnh cấu hình theo điều kiện bùn thải thực tế của từng dự án.
  • Bảo hành 18 tháng tính từ ngày bàn giao, hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp trong thời gian bảo hành.
  • Linh kiện thay thế (vòng fixed ring, moving ring, trục vít) có thể cung cấp và gia công trong nước.
  • Tư vấn kỹ thuật dựa trên thông số bùn thực tế của từng nhà máy, không tư vấn theo catalogue chung chung.
  • Hỗ trợ lựa chọn cấu hình SS hoặc POM phù hợp với đặc tính bùn và ngân sách đầu tư.

Câu hỏi thường gặp về máy ép bùn trục vít inox 304 MEB-161

1. Máy ép bùn trục vít MEB-161 có công suất bao nhiêu?
MEB-161 có công suất xử lý từ 1,5 đến 3 m³/h tùy theo nồng độ chất rắn của bùn đầu vào. Ở nồng độ 5% DS, công suất tham chiếu khoảng 1 m³/h (~40 kg-DS/h); ở nồng độ 2% DS khoảng 1,5 m³/h (~20 kg-DS/h); ở nồng độ 0,2% DS khoảng 3 m³/h (~6 kg-DS/h). Công suất thực tế cần xác nhận theo mẫu bùn cụ thể của từng dự án.
2. Vì sao nên chọn inox 304 cho máy ép bùn trục vít?
Inox 304 (SUS304) được SVNCORP sử dụng cho trục vít, đĩa cố định, đĩa di động, bồn khuấy tạo bông và các bộ phận tiếp xúc bùn vì có khả năng chống ăn mòn clorua tốt, phù hợp nước thải chứa muối, độ cứng bề mặt cao giúp giảm mài mòn từ cát sỏi trong bùn, và chi phí bảo trì thấp hơn so với vật liệu thép thông thường trong cùng môi trường vận hành.
3. Độ ẩm bùn sau ép của MEB-161 là bao nhiêu?
Độ ẩm bùn sau ép thường trong khoảng 60–85%, tùy đặc tính bùn đầu vào. Bùn nước thải sinh hoạt thường đạt độ ẩm thấp hơn (65–75%), trong khi một số loại bùn thủy sản có thể đạt độ ẩm khác tùy đặc tính protein và dầu mỡ. Độ ẩm ổn định khi cấp đúng loại và đủ lượng polymer, duy trì pH 6–8, và không vận hành vượt công suất thiết kế.
4. Lượng polymer cần dùng cho MEB-161 là bao nhiêu?
Mức tiêu hao polymer tham chiếu là 3–6 g/kg-DS, tương đương nồng độ pha 0,1–0,2%. Lượng polymer cụ thể phụ thuộc loại polymer (anion hay cation), tính chất bùn và nồng độ chất rắn thực tế. Cần thử nghiệm tại hiện trường để xác định liều lượng tối ưu cho từng loại bùn.
5. Điều kiện hạ tầng cần chuẩn bị để lắp đặt MEB-161 là gì?
Cần nguồn điện 380V ± 10%, 3 pha, 50Hz với công suất dự phòng cho bơm bùn và bơm polymer. Diện tích lắp đặt tối thiểu 15 m², nên 20 m² để dành chỗ bảo trì. Nền lắp đặt cần là sàn bê tông chịu lực trên C30 do khối lượng vận hành của máy khoảng 670 kg. Cần có đường ống cấp bùn, ống thoát nước xả và hệ thống cấp polymer định lượng.

Nhận báo giá chính thức máy ép bùn trục vít inox 304 MEB-161

Gửi cho SVNCORP các thông tin dưới đây để được tư vấn cấu hình và báo giá chính xác nhất:

  • Lưu lượng nước thải và lưu lượng bùn phát sinh thực tế
  • Nồng độ bùn đầu vào (% DS) nếu đã có số liệu
  • Loại bùn, ngành sản xuất và độ pH
  • Yêu cầu lựa chọn cấu hình SS hoặc POM theo ngân sách
  • Diện tích mặt bằng và điều kiện điện hiện có