Trong dải sản phẩm máy ép bùn trục vít, khái niệm "công suất nhỏ" mang tính tương đối – một thiết bị có thể là "nhỏ" so với trạm xử lý nước thải khu công nghiệp lớn, nhưng lại đủ dùng cho phần lớn nhà máy sản xuất quy mô vừa tại Việt Nam. Máy ép bùn trục vít công suất nhỏ phù hợp với các đơn vị không cần đầu tư hệ thống quá lớn nhưng vẫn muốn có công suất dự phòng hợp lý cho giai đoạn phát triển tiếp theo. Model MEB-272-SS của SVNCORP, với cấu hình 2 trục vít Φ271mm, là lựa chọn ở phân khúc công suất vừa-nhỏ trong dòng trục lớn Φ271mm, phù hợp khi nhu cầu thực tế đã vượt quá khả năng của các model đơn trục nhỏ hơn.

MEB-272-SS có tổng công suất lắp đặt 1,5 kW, lưu lượng xử lý từ 6 đến 15 m³/h tùy nồng độ bùn đầu vào, cấu hình 100% Inox 304 cho toàn bộ chi tiết tiếp xúc bùn.

Lưu ý định vị sản phẩm: Nếu nhu cầu thực tế của bạn dưới 3 m³/h, các model MEB-110-SS, MEB-151, MEB-161 hoặc MEB-211-SS sẽ phù hợp hơn về chi phí đầu tư. MEB-272-SS phù hợp khi lưu lượng bùn đã ở mức 6 m³/h trở lên nhưng nhà máy không muốn đầu tư ngay các model công suất rất lớn trong dòng Φ271mm (MEB-273, MEB-274).

Tổng quan model MEB-272-SS trong dải máy ép bùn trục vít công suất nhỏ-vừa

MEB-272-SS là phiên bản 2 trục của dòng trục vít Φ271mm, đứng sau MEB-271-SS (1 trục) trong chuỗi sản phẩm. Đây là điểm khởi đầu hợp lý cho các nhà máy đã vượt qua giai đoạn dùng thiết bị công suất rất nhỏ nhưng chưa cần đến quy mô công nghiệp lớn của các model 3-4 trục. Toàn bộ vị trí của MEB-272-SS trong dải sản phẩm MEB được thể hiện trong bảng phổ công suất dưới đây.

Vị trí MEB-272-SS trong toàn dải sản phẩm MEB (theo lưu lượng)

MEB-110-SS
0,5-1 m³/h
MEB-161
1-3 m³/h
MEB-211-SS
2-6 m³/h
MEB-271-SS
3-7,5 m³/h
MEB-272-SS
6-15 m³/h
MEB-273/274
9-24 m³/h
Nguyên tắc chọn model: Không nên gọi MEB-272-SS là "máy công suất nhỏ" theo nghĩa tuyệt đối mà chỉ tương đối trong dòng trục Φ271mm. Cần xác định lưu lượng bùn thực tế phát sinh mỗi ngày để xác nhận MEB-272-SS có thực sự phù hợp, hay nên xem xét model nhỏ hơn (MEB-271-SS) hoặc lớn hơn (MEB-273) trong cùng dòng sản phẩm.
Máy ép bùn trục vít công suất

Thông số kỹ thuật tham khảo MEB-272-SS

Hạng mụcThông sốGhi chú kỹ thuật
Lưu lượng xử lý6 m³/h – 15 m³/hPhụ thuộc nồng độ và đặc tính bùn
Đường kính trục vítΦ271 mmĐồng bộ với MEB-271-SS
Số trục vít2Thiết kế song trục trong cùng lồng ép
Chiều dài trục vít2.350 mmMỗi trục, đồng bộ với MEB-271-SS
Công suất trục vít (tổng 2 trục)0,75 kWMotor giảm tốc dẫn động đồng bộ 2 trục
Số trục khuấy1Bồn tạo bông polymer tích hợp
Công suất trục khuấy0,75 kWKhuấy trộn polymer và bùn, lớn hơn MEB-271-SS để phù hợp lưu lượng cao hơn
Tổng công suất lắp đặt1,5 kWChưa tính bơm bùn, bơm polymer, bơm rửa
Kích thước máy (D×R×C)3.340 × 1.870 × 1.990 mmKích thước tổng thể
Khối lượng thiết kế1.300 kgTrọng lượng máy chưa có bùn
Khối lượng vận hành2.500 kgBao gồm bùn và nước trong máy
Ống tràn / ống xảDN90 / DN90Xả nước lọc và bánh bùn sau ép
Ống bơm bùn vàoDN60Đầu vào bùn chưa ép
Thể tích bồn khuấy700 lítTăng so với MEB-271-SS để đáp ứng lưu lượng lớn hơn
Vật liệu thân máy100% Inox 304Toàn bộ bề mặt tiếp xúc bùn

Thông số có thể thay đổi theo đặc tính bùn thực tế và cấu hình đặt hàng. Liên hệ SVNCORP để được xác nhận thông số theo yêu cầu cụ thể.

Công suất xử lý theo nồng độ chất rắn bùn (DS)

Nồng độ 0,2% DS
~30 kg-DS/h
~15 m³/h
Nồng độ 2% DS
~120 kg-DS/h
~6 m³/h
Nồng độ 5% DS
~240 kg-DS/h
~4,8 m³/h

DS = Dry Solid (chất rắn khô). Số liệu tham chiếu thực tế vận hành, thay đổi tùy đặc tính bùn và liều polymer.

So sánh công suất MEB-271-SS và MEB-272-SS – chọn đúng quy mô đầu tư

Nhà máy quy mô vừa thường phân vân giữa MEB-271-SS (1 trục) và MEB-272-SS (2 trục) vì dải lưu lượng có phần chồng lấn. Bảng dưới đây giúp đối chiếu nhanh để tránh đầu tư dư thừa hoặc thiếu hụt công suất.

Tiêu chíMEB-271-SS (1 trục)MEB-272-SS (2 trục)
Lưu lượng xử lý tham chiếu3 – 7,5 m³/h6 – 15 m³/h
Số trục vít12
Tổng công suất điện1,12 kW1,5 kW
Khối lượng vận hành1.500 kg2.500 kg
Phù hợp nhất vớiNhà máy vừa, lưu lượng bùn ổn định, ngân sách đầu tư cân nhắcNhà máy đang tăng trưởng, cần dự phòng công suất hoặc lưu lượng đã cao hơn
Gợi ý chọn nhanh theo lưu lượng: Nếu lưu lượng bùn thực tế dưới 7,5 m³/h và ổn định, MEB-271-SS đáp ứng đủ với chi phí đầu tư thấp hơn đáng kể. Nếu lưu lượng từ 7,5–15 m³/h hoặc nhà máy có kế hoạch tăng công suất sản xuất trong 1-2 năm tới, MEB-272-SS là lựa chọn hợp lý để tránh phải nâng cấp thiết bị sớm.

Model MEB-272-SS phù hợp với nhu cầu nào?

🏭

Nhà máy sản xuất quy mô vừa

Cơ sở sản xuất đã ổn định quy mô, lưu lượng bùn đều đặn ở mức trung bình-cao, cần thiết bị tin cậy lâu dài.

📈

Doanh nghiệp đang mở rộng

Nhà máy có kế hoạch tăng công suất sản xuất, muốn đầu tư thiết bị ép bùn có dự phòng công suất hợp lý.

💰

Tối ưu chi phí đầu tư

Đơn vị cần công suất ở mức trung bình-cao nhưng muốn tránh đầu tư vượt mức cần thiết vào model 3-4 trục.

🔄

Thay thế hệ thống cũ

Nhà máy đang dùng công nghệ ép bùn khác (băng tải, khung bản) muốn chuyển đổi sang trục vít với công suất tương đương.

Lưu ý khi lựa chọn cấu hình MEB-272-SS

Thông số cần xác địnhGhi chú thực tế
Lưu lượng bùn thực tế hiện tạiTránh đầu tư dư thừa nếu lưu lượng thực tế chỉ ở mức MEB-271-SS đáp ứng được.
Kế hoạch tăng trưởng sản xuấtNếu có kế hoạch mở rộng rõ ràng trong 1-2 năm, nên tính dư công suất ngay từ đầu.
Đặc tính và nồng độ bùn (% DS)Quyết định năng lực xử lý thực tế, dao động từ 30 đến 240 kg-DS/h tùy nồng độ.
Diện tích và kết cấu nền móngKhối lượng vận hành 2.500 kg cần nền bê tông chịu lực phù hợp.
Ngân sách đầu tư khả dụngSo sánh chi phí MEB-271-SS và MEB-272-SS với lợi ích dự phòng công suất mang lại.

So sánh rủi ro khi chọn sai công suất trong dòng Φ271mm

Chọn MEB-271-SS khi nhu cầu thực tế đã vượt 7,5 m³/h

Máy chạy quá tải liên tục, đẩy nhanh tốc độ mài mòn đĩa cố định và đĩa di động, tăng tần suất bảo trì và rủi ro hỏng hóc.

Chọn MEB-272-SS khi lưu lượng thực tế dưới 6 m³/h

Đầu tư cao hơn cần thiết, hệ thống 2 trục chạy dưới tải khiến hiệu quả tạo bông không đạt mức tối ưu thiết kế.

Bỏ qua kế hoạch tăng trưởng khi tính công suất

Chọn vừa đủ cho hiện tại mà không tính đến mở rộng sản xuất có thể dẫn đến phải đầu tư lại thiết bị sớm hơn dự kiến.

Cách chọn đúng

Gửi số liệu lưu lượng bùn hiện tại và kế hoạch tăng trưởng sản xuất (nếu có) để SVNCORP tư vấn giữa MEB-271-SS và MEB-272-SS.

Vì sao nên chọn SVNCORP cho máy ép bùn trục vít công suất vừa-nhỏ?

  • Tư vấn khách quan giữa các model trong cùng dòng (MEB-271-SS vs MEB-272-SS) dựa trên lưu lượng thực tế, không khuyến khích đầu tư vượt nhu cầu.
  • Hỗ trợ đánh giá kế hoạch tăng trưởng sản xuất để tư vấn công suất dự phòng hợp lý, tránh đầu tư lại sớm.
  • Thiết kế và chế tạo tại Việt Nam, linh kiện mòn có thể gia công và thay thế trong nước.
  • 100% Inox 304 đảm bảo độ bền vận hành dài hạn cho nhà máy quy mô vừa.
  • Hỗ trợ khảo sát hiện trường, tính toán kết cấu nền móng phù hợp với khối lượng vận hành thực tế của máy.

BẢNG GIÁ THAM KHẢO MEB-272-SS

Giá tham khảo chưa bao gồm 8% VAT. MEB-272-SS cấu hình 100% Inox 304, cần xác nhận theo lưu lượng và đặc tính bùn cụ thể của từng nhà máy.

Gói phụ kiện hệ thống đề xuất thêm (tham khảo)

Hạng mục phụ kiệnĐơn giá tham khảo
Bơm bùn (ngoài)10 – 20 triệu đ tùy loại
Bơm định lượng polymer (ngoài)6 – 14 triệu đ
Bồn pha hóa chất 2.000L6 – 12 triệu đ
Tủ điều khiển nâng cao (PLC)+12 – 20 triệu đ
Chi phí vận chuyển và lắp đặt tại công trìnhTheo địa điểm thực tế
Do MEB-272-SS cấu hình theo lưu lượng và đặc tính bùn cụ thể của từng nhà máy, giá bán chính thức cần được xác nhận sau khi SVNCORP tiếp nhận thông số kỹ thuật thực tế. Vui lòng liên hệ 0915 825 839 để nhận báo giá chi tiết.

Câu hỏi thường gặp về máy ép bùn trục vít công suất nhỏ MEB-272-SS

1. MEB-272-SS có thực sự là máy "công suất nhỏ" không?
MEB-272-SS là model công suất nhỏ-vừa trong dòng trục Φ271mm, với lưu lượng 6-15 m³/h. Nếu so với toàn bộ dải sản phẩm MEB (từ 0,5 m³/h đến trên 20 m³/h), đây là mức trung bình-cao chứ không phải nhỏ tuyệt đối. Nếu nhu cầu thực tế dưới 3 m³/h, nên xem xét các model nhỏ hơn như MEB-110-SS, MEB-151, MEB-161 hoặc MEB-211-SS để tối ưu chi phí đầu tư.
2. Nên chọn MEB-271-SS hay MEB-272-SS cho nhà máy quy mô vừa?
Nếu lưu lượng bùn thực tế dưới 7,5 m³/h và ổn định, MEB-271-SS đáp ứng đủ với chi phí đầu tư thấp hơn đáng kể. Nếu lưu lượng từ 7,5–15 m³/h, hoặc nhà máy có kế hoạch tăng công suất sản xuất trong 1-2 năm tới, MEB-272-SS là lựa chọn hợp lý hơn để tránh phải nâng cấp thiết bị sớm.
3. MEB-272-SS xử lý được tối đa bao nhiêu kg bùn khô mỗi giờ?
Theo thông số thiết kế, ở nồng độ bùn 2% DS, MEB-272-SS xử lý được khoảng 120 kg chất rắn khô mỗi giờ, tương đương lưu lượng khoảng 6 m³/h. Ở nồng độ bùn loãng hơn 0,2% DS, năng lực tăng lên khoảng 30 kg-DS/h với lưu lượng 15 m³/h. Con số chính xác phụ thuộc đặc tính bùn cụ thể và cần xác nhận qua khảo sát thực tế.
4. Có cần tính dự phòng công suất khi đầu tư MEB-272-SS không?
Nên cân nhắc nếu nhà máy có kế hoạch tăng trưởng sản xuất rõ ràng trong tương lai gần. Đầu tư công suất dự phòng hợp lý giúp tránh phải nâng cấp thiết bị sớm, nhưng cũng không nên dự phòng quá mức cần thiết vì máy chạy dưới tải kéo dài sẽ không đạt hiệu quả tối ưu theo thiết kế. Nên trao đổi cụ thể với SVNCORP về kế hoạch tăng trưởng để có tư vấn phù hợp.
5. Diện tích lắp đặt cho MEB-272-SS cần bao nhiêu?
Với kích thước máy 3.340 × 1.870 mm và khối lượng vận hành 2.500 kg, khuyến nghị diện tích lắp đặt tối thiểu 25–30 m² để có không gian thao tác bảo trì cho cả 2 trục vít. Nền lắp đặt cần là sàn bê tông chịu lực phù hợp với tải trọng vận hành của máy.

Tư vấn cấu hình máy ép bùn trục vít công suất nhỏ-vừa MEB-272-SS

Gửi cho SVNCORP các thông tin dưới đây để được tư vấn cấu hình và báo giá chính xác nhất:

  • Lưu lượng bùn phát sinh thực tế và nồng độ bùn nếu đã có số liệu
  • Kế hoạch tăng trưởng sản xuất trong 1-2 năm tới (nếu có)
  • Ngành sản xuất và đặc tính bùn
  • Diện tích mặt bằng lắp đặt
  • Ngân sách đầu tư dự kiến