Chi phí polymer là một trong những khoản chi vận hành lớn nhất của hệ thống tách nước bùn, đặc biệt với các nhà máy xử lý lưu lượng bùn lớn hàng ngày. Máy ép bùn trục vít tiết kiệm polymer không đạt được hiệu quả này nhờ một "công nghệ thần kỳ" nào, mà nhờ thiết kế cơ học cụ thể: trục vít dài, vùng tạo bông đủ thời gian lưu, và tốc độ ép chậm giúp polymer phát huy tối đa hiệu lực keo tụ. Model MEB-351-SS của SVNCORP, với trục vít đường kính Φ350mm dài 2.740mm – dài hơn đáng kể so với các model dòng Φ271mm, là model đầu tiên trong nhóm trục lớn được tối ưu theo hướng này.

MEB-351-SS có tổng công suất lắp đặt 1,87 kW, lưu lượng xử lý từ 5 đến 20 m³/h tùy nồng độ bùn đầu vào, cấu hình 100% Inox 304 cho toàn bộ chi tiết tiếp xúc bùn.

Tổng quan model MEB-351-SS trong dải máy ép bùn trục vít tiết kiệm polymer

MEB-351-SS mở ra dòng sản phẩm sử dụng trục vít đường kính Φ350mm, lớn hơn đáng kể so với dòng Φ271mm (MEB-271 đến MEB-274) và dòng Φ211mm trước đó. Điểm khác biệt kỹ thuật quan trọng nằm ở chiều dài trục vít 2.740mm – dài hơn khoảng 17% so với MEB-274-SS (2.350mm), tạo ra vùng cô đặc và vùng ép dài hơn, từ đó tăng thời gian lưu bùn trong máy và cải thiện hiệu quả sử dụng polymer.

Vị trí MEB-351-SS trong toàn dải sản phẩm MEB (theo lưu lượng)

MEB-273-SS
9-22,5 m³/h
MEB-274-SS
12-30 m³/h
MEB-351-SS
5-20 m³/h
MEB-352-SS
10-40 m³/h
MEB-353/354
15-80 m³/h
Nguyên tắc chọn model: Mức độ tiết kiệm polymer phụ thuộc vào nhiều yếu tố ngoài thiết kế máy: loại bùn, độ pH, loại polymer sử dụng, và kỹ thuật vận hành (tốc độ trục vít, thời điểm pha hóa chất). MEB-351-SS tạo điều kiện cơ học thuận lợi để giảm tiêu hao polymer, nhưng mức tiết kiệm thực tế cần được xác nhận qua vận hành thử với mẫu bùn cụ thể.
Máy ép bùn trục vít tiết kiệm polymer

Thông số kỹ thuật tham khảo MEB-351-SS

Hạng mụcThông sốGhi chú kỹ thuật
Lưu lượng xử lý5 m³/h – 20 m³/hPhụ thuộc nồng độ và đặc tính bùn
Đường kính trục vítΦ350 mmLớn hơn dòng Φ271mm, tăng diện tích tiếp xúc
Số trục vít1Cấu hình đơn trục
Chiều dài trục vít2.740 mmDài hơn ~17% so với MEB-274-SS, tăng thời gian lưu bùn
Công suất trục vít1,5 kWMotor giảm tốc, điều khiển qua biến tần
Số trục khuấy1Bồn tạo bông polymer tích hợp
Công suất trục khuấy0,37 kWKhuấy trộn polymer tốc độ thấp
Tổng công suất lắp đặt1,87 kWChưa tính bơm bùn, bơm polymer, bơm rửa
Kích thước máy (D×R×C)3.950 × 1.170 × 2.310 mmKích thước tổng thể
Khối lượng thiết kế1.200 kgTrọng lượng máy chưa có bùn
Khối lượng vận hành2.600 kgBao gồm bùn và nước trong máy
Ống tràn / ống xảDN114 / DN114Xả nước lọc và bánh bùn sau ép
Ống bơm bùn vàoDN60Đầu vào bùn chưa ép
Thể tích bồn khuấy730 lítĐảm bảo thời gian lưu polymer đủ dài
Vật liệu thân máy100% Inox 304Toàn bộ bề mặt tiếp xúc bùn

Thông số có thể thay đổi theo đặc tính bùn thực tế và cấu hình đặt hàng. Liên hệ SVNCORP để được xác nhận thông số theo yêu cầu cụ thể.

Công suất xử lý theo nồng độ chất rắn bùn (DS)

Nồng độ 0,2% DS
~40 kg-DS/h
~20 m³/h
Nồng độ 2% DS
~100 kg-DS/h
~5 m³/h
Nồng độ 5% DS
~200 kg-DS/h
~4 m³/h

DS = Dry Solid (chất rắn khô). Số liệu tham chiếu thực tế vận hành, thay đổi tùy đặc tính bùn và liều polymer.

Vì sao trục vít dài hơn giúp tiết kiệm polymer?

Hiệu quả keo tụ của polymer phụ thuộc vào thời gian tiếp xúc giữa hóa chất và hạt bùn, không chỉ vào liều lượng. Khi thời gian lưu trong vùng tạo bông và vùng cô đặc đủ dài, các phân tử polymer có đủ thời gian liên kết với hạt bùn để hình thành bông cặn lớn và bền trước khi vào vùng ép áp lực cao. Nếu thời gian lưu quá ngắn, bông bùn chưa kết dính hoàn chỉnh sẽ dễ vỡ dưới áp lực ép, buộc phải tăng liều polymer để bù đắp.

MEB-351-SS với trục vít dài 2.740mm và bồn khuấy 730 lít tạo điều kiện thời gian lưu dài hơn so với các model trục ngắn cùng lưu lượng, giúp polymer phát huy hiệu lực tối đa với liều lượng thấp hơn tương đối. Đây là nguyên lý cơ học, không phải một loại "polymer đặc biệt" hay phụ gia bổ sung.

Trục vít ngắn / tốc độ ép nhanh

Thời gian lưu bùn ngắn, polymer chưa kịp keo tụ hoàn chỉnh trước khi vào vùng ép, thường cần tăng liều để bù đắp hiệu quả tạo bông không đủ.

MEB-351-SS – trục dài, tốc độ ép chậm

Thời gian lưu dài hơn tại vùng tạo bông và vùng cô đặc, polymer có đủ thời gian phát huy hiệu lực, giảm liều lượng cần thiết cho cùng hiệu quả tách nước.

Các yếu tố khác ảnh hưởng đến mức tiêu hao polymer

Thiết kế cơ học của máy chỉ là một phần trong bài toán tối ưu polymer. Để đạt hiệu quả tiết kiệm thực tế, cần kết hợp đồng thời các yếu tố vận hành sau:

  • Loại polymer phù hợp với bùn: Polymer cation hay anion, trọng lượng phân tử cao hay thấp cần được lựa chọn dựa trên điện tích bề mặt hạt bùn cụ thể. Polymer sai loại dù liều cao vẫn kém hiệu quả.
  • Nồng độ pha polymer: Pha quá đặc hoặc quá loãng đều làm giảm hiệu quả keo tụ. Nồng độ tham khảo thường trong khoảng 0,1–0,2%.
  • Thời gian và cường độ khuấy trộn: Khuấy quá mạnh có thể phá vỡ bông cặn vừa hình thành; khuấy quá yếu khiến polymer không phân tán đều trong bùn.
  • Độ pH và nhiệt độ bùn: Ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu lực keo tụ của polymer, cần duy trì trong khoảng phù hợp với loại polymer sử dụng.
  • Tốc độ trục vít: Vận hành ở tốc độ thấp hơn mức tối đa cho phép thường cải thiện hiệu quả sử dụng polymer, dù phải đánh đổi bằng lưu lượng xử lý thấp hơn.
Lưu ý quan trọng: Mức tiêu hao polymer thực tế khác nhau đáng kể giữa các loại bùn (bùn vi sinh, bùn hữu cơ, bùn hóa lý). SVNCORP không cam kết một con số tiết kiệm cố định cho mọi trường hợp, mà khuyến nghị chạy thử nghiệm với mẫu bùn thực tế để xác định liều polymer tối ưu trước khi vận hành chính thức.

Model MEB-351-SS phù hợp với nhu cầu nào?

💰

Nhà máy có chi phí polymer cao

Đơn vị nhận thấy chi phí polymer chiếm tỷ trọng lớn trong chi phí vận hành xử lý bùn, muốn tối ưu thông qua thiết kế thiết bị.

🏭

Nhà máy quy mô vừa-lớn

Lưu lượng bùn từ 5-20 m³/h, phù hợp với năng lực thiết kế của MEB-351-SS trong dòng trục Φ350mm.

🔬

Đơn vị đã thử nghiệm polymer trước

Đã có dữ liệu về loại và liều polymer phù hợp với bùn của mình, muốn đầu tư thiết bị tối ưu hiệu quả sử dụng polymer đó.

📉

Thay thế thiết bị tiêu hao polymer cao

Nhà máy đang dùng công nghệ ép bùn khác có mức tiêu hao polymer cao, muốn chuyển đổi sang trục vít để tối ưu chi phí.

Lưu ý khi lựa chọn cấu hình MEB-351-SS

Thông số cần xác địnhGhi chú thực tế
Loại và liều polymer hiện tại (nếu có)Giúp SVNCORP đánh giá tiềm năng tối ưu khi chuyển sang MEB-351-SS.
Lưu lượng bùn thực tếQuyết định việc MEB-351-SS có phù hợp hay cần model khác trong dòng Φ350mm.
Nồng độ và đặc tính bùn (% DS)Quyết định năng lực xử lý thực tế, dao động từ 40 đến 200 kg-DS/h tùy nồng độ.
Mục tiêu tiết kiệm cụ thểCần làm rõ kỳ vọng (giảm % polymer, giảm chi phí cụ thể) để đánh giá tính khả thi.
Diện tích và kết cấu nền móngKhối lượng vận hành 2.600 kg cần nền bê tông chịu lực phù hợp.

So sánh rủi ro khi kỳ vọng sai về mức tiết kiệm polymer

Kỳ vọng tiết kiệm polymer mà không thử nghiệm thực tế

Mức tiết kiệm phụ thuộc nhiều vào loại bùn cụ thể, nếu không thử nghiệm trước dễ dẫn đến kỳ vọng không thực tế và đánh giá sai hiệu quả đầu tư.

Không điều chỉnh loại polymer khi đổi thiết bị

Tiếp tục dùng loại polymer cũ không phù hợp với thiết kế mới có thể không phát huy hết tiềm năng tiết kiệm của MEB-351-SS.

Vận hành tốc độ trục vít quá cao

Chạy ở tốc độ tối đa để tăng lưu lượng có thể làm giảm thời gian lưu bùn, từ đó giảm hiệu quả tiết kiệm polymer mà thiết kế trục dài mang lại.

Cách tiếp cận đúng

Gửi mẫu bùn và dữ liệu polymer hiện tại (nếu có) để SVNCORP đánh giá tiềm năng tiết kiệm thực tế trước khi xác nhận đầu tư.

Vì sao nên chọn SVNCORP cho máy ép bùn trục vít tiết kiệm polymer?

  • Tư vấn dựa trên thử nghiệm mẫu bùn thực tế, không đưa ra cam kết tiết kiệm polymer thiếu căn cứ.
  • Thiết kế trục vít dài 2.740mm tạo điều kiện cơ học thuận lợi cho hiệu quả keo tụ polymer.
  • Hỗ trợ tư vấn loại polymer và liều lượng phù hợp song song với việc cấu hình thiết bị.
  • 100% Inox 304 đảm bảo độ bền vận hành dài hạn, không ảnh hưởng đến hiệu lực polymer do ăn mòn bề mặt.
  • Linh kiện mòn có thể gia công và thay thế trong nước, hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp khi cần điều chỉnh vận hành.

BẢNG GIÁ THAM KHẢO MEB-351-SS

Giá tham khảo chưa bao gồm 8% VAT. MEB-351-SS cấu hình 100% Inox 304, cần xác nhận theo lưu lượng và đặc tính bùn cụ thể của từng nhà máy.

Gói phụ kiện hệ thống đề xuất thêm (tham khảo)

Hạng mục phụ kiệnĐơn giá tham khảo
Bơm bùn (ngoài)12 – 22 triệu đ tùy loại
Bơm định lượng polymer (ngoài)8 – 16 triệu đ
Bồn pha hóa chất 2.000–2.500L7 – 13 triệu đ
Tủ điều khiển nâng cao (PLC)+12 – 20 triệu đ
Chi phí vận chuyển và lắp đặt tại công trìnhTheo địa điểm thực tế
Do MEB-351-SS cấu hình theo lưu lượng và đặc tính bùn cụ thể của từng nhà máy, giá bán chính thức cần được xác nhận sau khi SVNCORP tiếp nhận thông số kỹ thuật thực tế. Vui lòng liên hệ 0915 825 839 để nhận báo giá chi tiết.

Câu hỏi thường gặp về máy ép bùn trục vít tiết kiệm polymer MEB-351-SS

1. MEB-351-SS tiết kiệm được bao nhiêu % polymer so với thiết bị khác?
SVNCORP không đưa ra một con số phần trăm cố định vì mức tiết kiệm thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố: loại bùn, loại polymer sử dụng, kỹ thuật vận hành và thiết bị đang dùng để so sánh. Thiết kế trục vít dài 2.740mm tạo điều kiện cơ học thuận lợi cho hiệu quả keo tụ, nhưng mức tiết kiệm cụ thể cần được xác nhận qua thử nghiệm với mẫu bùn thực tế của từng nhà máy.
2. Vì sao trục vít dài hơn lại giúp tiết kiệm polymer?
Hiệu quả keo tụ của polymer phụ thuộc vào thời gian tiếp xúc giữa hóa chất và hạt bùn. Trục vít dài hơn (2.740mm so với 2.350mm của MEB-274-SS) tạo ra vùng cô đặc và vùng ép dài hơn, tăng thời gian lưu bùn trong máy. Thời gian lưu đủ dài giúp polymer có đủ thời gian liên kết với hạt bùn để hình thành bông cặn bền trước khi vào vùng ép áp lực cao, từ đó giảm nhu cầu tăng liều để bù đắp hiệu quả tạo bông không đủ.
3. Có cần đổi loại polymer khi chuyển sang MEB-351-SS không?
Không nhất thiết phải đổi, nhưng nên đánh giá lại. Loại polymer đang dùng (cation/anion, trọng lượng phân tử) cần phù hợp với đặc tính bùn cụ thể để phát huy tối đa hiệu quả của thiết kế trục dài. SVNCORP khuyến nghị thử nghiệm với mẫu bùn thực tế để xác định loại và liều polymer tối ưu cho cấu hình MEB-351-SS.
4. Vận hành ở tốc độ trục vít nào để tối ưu tiết kiệm polymer?
Vận hành ở tốc độ thấp hơn mức tối đa cho phép thường cải thiện hiệu quả sử dụng polymer nhờ tăng thời gian lưu bùn, nhưng phải đánh đổi bằng lưu lượng xử lý thấp hơn. Cần cân bằng giữa mục tiêu tiết kiệm polymer và yêu cầu năng suất xử lý thực tế của nhà máy, nên trao đổi cụ thể với SVNCORP để có thông số vận hành phù hợp.
5. Diện tích lắp đặt cho MEB-351-SS cần bao nhiêu?
Với kích thước máy 3.950 × 1.170 mm và khối lượng vận hành 2.600 kg, khuyến nghị diện tích lắp đặt tối thiểu 25–30 m² để có không gian thao tác bảo trì, đặc biệt lưu ý chiều dài máy lớn hơn các model dòng Φ271mm cùng lưu lượng. Nền lắp đặt cần là sàn bê tông chịu lực phù hợp với tải trọng vận hành của máy.

Tư vấn cấu hình máy ép bùn trục vít tiết kiệm polymer MEB-351-SS

Gửi cho SVNCORP các thông tin dưới đây để được tư vấn cấu hình và báo giá chính xác nhất:

  • Lưu lượng bùn phát sinh thực tế và nồng độ bùn nếu đã có số liệu
  • Loại và liều polymer đang sử dụng hiện tại (nếu có)
  • Mẫu bùn thực tế để đánh giá tiềm năng tối ưu polymer
  • Mục tiêu cụ thể về tiết kiệm chi phí vận hành
  • Diện tích mặt bằng lắp đặt