Bùn vi sinh – sản phẩm phụ tất yếu của các hệ thống xử lý nước thải sinh học (aerotank, SBR, MBR, MBBR) – có đặc điểm cấu trúc tế bào mỏng manh, dễ vỡ dưới lực cắt cơ học mạnh. Đây chính là lý do máy ép bùn trục vít cho bùn vi sinh với nguyên lý ép áp lực thấp, tốc độ quay chậm trở thành lựa chọn kỹ thuật phù hợp hơn so với máy ly tâm tốc độ cao. Model MEB-164-SS của SVNCORP, với cấu hình 4 trục vít, là thiết bị công suất lớn nhất trong nhóm dòng MEB-16x, dành cho các nhà máy hoặc trạm xử lý nước thải đô thị có lưu lượng bùn vi sinh phát sinh lớn và ổn định.

MEB-164-SS có tổng công suất lắp đặt 2,22 kW, lưu lượng xử lý từ 6 đến 12 m³/h tùy nồng độ bùn vi sinh đầu vào. Toàn bộ kết cấu tiếp xúc bùn được chế tạo từ Inox 304, phù hợp môi trường vận hành liên tục 24/7 đặc trưng của các trạm xử lý nước thải sinh học quy mô lớn.

Tổng quan model MEB-164-SS trong dải máy ép bùn trục vít cho bùn vi sinh

MEB-164-SS là model có công suất cao nhất trong nhóm sản phẩm sử dụng trục vít Φ160 mm (cùng họ với MEB-161, MEB-162, MEB-163-SS), đạt được bằng cách bố trí 4 trục vít song song trong cùng một lồng ép, kết hợp với 2 trục khuấy tạo bông. Đây là bước phát triển hợp lý về kỹ thuật: thay vì tăng đường kính trục vít (đòi hỏi thiết kế lại toàn bộ cụm ép), SVNCORP nhân rộng số lượng trục cùng kích thước đã được kiểm chứng để mở rộng công suất.

Vị trí MEB-164-SS trong dải sản phẩm MEB dùng trục Φ160

MEB-161
1 trục vít · 1,5-3 m³/h
MEB-162
2 trục vít · 3-6 m³/h
MEB-163-SS
3 trục vít · 4,5-9 m³/h
MEB-164-SS
4 trục vít · 6-12 m³/h
Nguyên tắc chọn model: Bùn vi sinh có chỉ số SVI (Sludge Volume Index) biến động theo mùa và theo tải lượng hữu cơ đầu vào của hệ thống xử lý sinh học. Không nên chọn MEB-164-SS chỉ dựa trên lưu lượng nước thải thiết kế của trạm, mà cần xác định lưu lượng bùn dư thực tế (kg-DS/ngày) trong điều kiện vận hành cao điểm.
Máy ép bùn trục vít cho bùn vi sinh

Thông số kỹ thuật tham khảo MEB-164-SS

Hạng mụcThông sốGhi chú kỹ thuật
Lưu lượng xử lý6 m³/h – 12 m³/hPhụ thuộc nồng độ và chỉ số SVI của bùn vi sinh
Số trục vít4Thiết kế tứ trục trong cùng lồng ép
Chiều dài trục vít1.660 mmMỗi trục, đồng bộ với MEB-161/162/163
Công suất trục vít0,37 kWMotor giảm tốc dẫn động đồng bộ 4 trục
Số trục khuấy2Bảo đảm thời gian lưu polymer cho lưu lượng bùn vi sinh lớn
Công suất trục khuấy0,37 kWKhuấy tốc độ thấp, hạn chế phá vỡ bông bùn vi sinh
Tổng công suất lắp đặt2,22 kWChưa tính bơm bùn, bơm polymer, bơm rửa
Kích thước máy (D×R×C)2.810 × 1.870 × 1.630 mmKích thước tổng thể
Khối lượng thiết kế1.250 kgTrọng lượng máy chưa có bùn
Khối lượng vận hành2.310 kgBao gồm bùn và nước trong máy
Ống tràn / ống xảDN114 / DN114Xả nước lọc và bánh bùn sau ép
Ống bơm bùn vàoDN60Đầu vào bùn vi sinh chưa ép
Thể tích bồn khuấy980 lítThời gian lưu dài, phù hợp tạo bông bùn vi sinh ổn định
Vật liệu thân máyInox 304Toàn bộ bề mặt tiếp xúc bùn

Thông số có thể thay đổi theo đặc tính bùn vi sinh thực tế và cấu hình đặt hàng. Liên hệ SVNCORP để được xác nhận thông số theo yêu cầu cụ thể.

Công suất xử lý theo nồng độ chất rắn bùn vi sinh (DS)

Nồng độ 0,2% DS
~24 kg-DS/h
~12 m³/h
Nồng độ 2% DS
~80 kg-DS/h
~6 m³/h
Nồng độ 5% DS
~160 kg-DS/h
~3,2 m³/h

DS = Dry Solid (chất rắn khô). Số liệu tham chiếu thực tế vận hành, thay đổi tùy chỉ số SVI và liều polymer của từng hệ thống xử lý sinh học.

Vì sao bùn vi sinh cần thiết bị ép tốc độ chậm như MEB-164-SS?

Bùn vi sinh khác cơ bản so với bùn hữu cơ thông thường ở cấu trúc: nó là tập hợp các bông bùn (floc) hình thành từ vi sinh vật, được liên kết bởi chất polymer ngoại bào (EPS) tự nhiên do vi sinh tiết ra. Cấu trúc bông bùn này khá lỏng lẻo và dễ bị phá vỡ dưới lực cắt mạnh hoặc tốc độ quay cao.

Khi bông bùn vi sinh bị phá vỡ trong quá trình ép, các hạt mịn thoát ra theo nước lọc, gây ra hai vấn đề: nước lọc sau ép có độ đục cao (cần xử lý tuần hoàn lại đầu hệ thống), và độ khô bánh bùn giảm vì các hạt mịn này lẽ ra phải nằm trong bánh bùn. MEB-164-SS với tốc độ quay trục vít thấp (thường dưới 5 vòng/phút) hạn chế đáng kể hiện tượng này so với máy ly tâm vận hành ở tốc độ 1.800–3.600 vòng/phút.

Máy ly tâm (tốc độ cao)

Lực ly tâm lớn dễ phá vỡ cấu trúc bông bùn vi sinh, làm tăng hàm lượng chất rắn lơ lửng trong nước lọc (SS hồi lưu), tiêu thụ điện năng cao hơn đáng kể.

Máy ép bùn trục vít MEB-164-SS

Tốc độ quay chậm, áp lực ép tăng dần qua các vùng, bảo toàn cấu trúc bông bùn vi sinh tốt hơn, nước lọc trong hơn, tiêu thụ điện thấp hơn nhiều lần.

Model MEB-164-SS phù hợp với nguồn bùn vi sinh nào?

🏙️

Trạm xử lý nước thải đô thị

Bùn dư từ hệ thống aerotank, SBR phục vụ khu dân cư, đô thị quy mô lớn với lưu lượng bùn ổn định hàng ngày.

🏭

Khu công nghiệp tập trung

Trạm xử lý nước thải tập trung của KCN có công nghệ xử lý sinh học, lượng bùn vi sinh phát sinh lớn từ nhiều nguồn thải gộp.

🥤

Nhà máy thực phẩm, đồ uống quy mô lớn

Hệ thống xử lý sinh học công suất lớn của nhà máy bia, nước giải khát, chế biến thực phẩm có tải lượng hữu cơ cao.

🧬

Hệ thống MBR, MBBR công suất lớn

Công nghệ xử lý sinh học tiên tiến phát sinh bùn dư với đặc tính ổn định, phù hợp xử lý bằng máy ép trục vít tốc độ chậm.

Lưu ý: Bùn vi sinh có chỉ số SVI cao (bùn phồng – bulking sludge) thường khó tách nước hơn bùn vi sinh có SVI ổn định. Trước khi xác nhận cấu hình MEB-164-SS, nên đánh giá nguyên nhân gây bulking (thiếu oxy, tải hữu cơ quá cao, vi sinh dạng sợi phát triển) vì vấn đề này ảnh hưởng đến hiệu quả ép bất kể công suất thiết bị.

Lưu ý khi lựa chọn cấu hình MEB-164-SS

Thông số cần xác địnhGhi chú thực tế
Lưu lượng bùn dư thực tế (kg-DS/ngày)Cần đo tại điều kiện vận hành cao điểm, không chỉ theo công suất thiết kế trạm.
Chỉ số SVI của bùn vi sinhSVI cao (>150 mL/g) cho thấy bùn khó lắng, khó ép, cần đánh giá thêm trước khi cấu hình.
Tải lượng hữu cơ đầu vào hệ sinh họcẢnh hưởng trực tiếp đến lượng bùn dư phát sinh và đặc tính bông bùn.
Diện tích và kết cấu nền móngKhối lượng vận hành 2.310 kg là mức cao nhất trong nhóm MEB-16x, cần nền chịu lực phù hợp.
Hệ thống tuần hoàn nước lọcCần xem xét đường ống đưa nước lọc sau ép quay lại đầu hệ thống xử lý sinh học.

So sánh rủi ro khi chọn sai công suất cho bùn vi sinh

Chọn model nhỏ hơn nhu cầu thực tế

Hệ thống bùn dư bị tồn đọng, tăng tuổi bùn (sludge age) ngoài kế hoạch, ảnh hưởng ngược lại đến hiệu quả xử lý sinh học của toàn trạm.

Chọn MEB-164-SS khi lưu lượng thực tế dưới 4 m³/h

Đầu tư cao hơn cần thiết, hệ thống 4 trục và bồn khuấy 980 lít chạy dưới tải khiến hiệu quả tạo bông không đạt tối ưu thiết kế.

Bỏ qua vấn đề bulking sludge khi tính công suất

Bùn phồng (SVI cao) cần liều polymer và thời gian tạo bông khác biệt, nếu không đánh giá trước dễ dẫn đến hiệu quả ép thấp hơn kỳ vọng dù chọn đúng model.

Cách chọn đúng

Gửi số liệu lưu lượng bùn dư theo ngày trong ít nhất 1 chu kỳ vận hành, kèm chỉ số SVI nếu có, để SVNCORP đánh giá cấu hình phù hợp.

Vì sao nên chọn SVNCORP cho máy ép bùn trục vít xử lý bùn vi sinh?

  • Thiết kế tốc độ quay chậm chuyên biệt cho đặc tính bông bùn vi sinh, hạn chế phá vỡ cấu trúc EPS so với công nghệ ly tâm.
  • Tư vấn kỹ thuật dựa trên chỉ số SVI và lưu lượng bùn dư thực tế, không áp đặt cấu hình theo công suất danh nghĩa của trạm.
  • Hỗ trợ đánh giá nguyên nhân bulking sludge nếu có, phối hợp tư vấn cải thiện vận hành hệ sinh học song song với lựa chọn thiết bị ép bùn.
  • Linh kiện mòn cho cấu hình 4 trục có thể gia công và thay thế trong nước.
  • Hỗ trợ khảo sát hiện trường, tính toán kết cấu nền móng phù hợp với khối lượng vận hành 2.310 kg.

BẢNG GIÁ THAM KHẢO MEB-164-SS

Giá tham khảo chưa bao gồm 8% VAT. Cấu hình 4 trục vít là mức đầu tư cao nhất trong nhóm sản phẩm trục Φ160, cần xác nhận theo lưu lượng bùn dư và đặc tính SVI cụ thể của từng trạm xử lý.

MEB-164-POM

Inox 304 + đĩa cố định nhựa POM
Liên hệ báo giá
Chưa VAT · Phương án tối ưu chi phí đầu tư ban đầu
  • 4 trục vít + đĩa di động: Inox 304
  • Đĩa cố định: nhựa POM kỹ thuật
  • Phù hợp bùn vi sinh trung tính, ngân sách hạn chế
  • Bảo hành 18 tháng

Gói phụ kiện hệ thống đề xuất thêm (tham khảo)

Hạng mục phụ kiệnĐơn giá tham khảo
Bơm bùn công suất lớn (ngoài)12 – 25 triệu đ tùy loại
Bơm định lượng polymer (ngoài)8 – 16 triệu đ
Bồn pha hóa chất 2.500–3.000L8 – 15 triệu đ
Tủ điều khiển nâng cao (PLC)+15 – 25 triệu đ
Đường ống tuần hoàn nước lọc về đầu hệ thốngTheo thiết kế thực tế
Chi phí vận chuyển và lắp đặt tại công trìnhTheo địa điểm thực tế
Do MEB-164-SS là model công suất lớn cấu hình theo lưu lượng bùn dư và đặc tính SVI cụ thể của từng trạm xử lý, giá bán chính thức cần được xác nhận sau khi SVNCORP tiếp nhận thông số kỹ thuật và mẫu bùn thực tế. Vui lòng liên hệ 0915 825 839 để nhận báo giá chi tiết.

Câu hỏi thường gặp về máy ép bùn trục vít cho bùn vi sinh MEB-164-SS

1. MEB-164-SS xử lý được bùn vi sinh có nồng độ DS bao nhiêu?
MEB-164-SS thiết kế cho dải nồng độ bùn vi sinh từ 0,2% đến 5% DS. Ở nồng độ 2% DS, năng lực xử lý tham chiếu khoảng 80 kg-DS/h, tương đương lưu lượng 6 m³/h. Ở nồng độ 5% DS, năng lực tăng lên khoảng 160 kg-DS/h. Bùn vi sinh có chỉ số SVI cao (bulking) có thể làm giảm hiệu quả thực tế so với thông số tham chiếu này.
2. Vì sao nên dùng máy ép bùn trục vít thay vì máy ly tâm cho bùn vi sinh?
Bùn vi sinh có cấu trúc bông bùn (floc) liên kết bởi polymer ngoại bào tự nhiên, dễ bị phá vỡ dưới lực cắt mạnh. Máy ly tâm vận hành ở tốc độ 1.800–3.600 vòng/phút dễ phá vỡ cấu trúc này, làm tăng chất rắn lơ lửng trong nước lọc. MEB-164-SS với tốc độ quay trục vít chậm (dưới 5 vòng/phút) bảo toàn cấu trúc bông bùn tốt hơn, đồng thời tiêu thụ điện năng thấp hơn đáng kể so với máy ly tâm cùng công suất xử lý.
3. Bùn vi sinh bị bulking (SVI cao) có ảnh hưởng đến hiệu quả của MEB-164-SS không?
Có. Bùn phồng (bulking sludge) với SVI cao thường khó lắng và khó tách nước hơn bùn vi sinh ổn định, không phụ thuộc vào công suất hay cấu hình máy ép. Trước khi đầu tư MEB-164-SS, nên đánh giá nguyên nhân gây bulking (thiếu oxy, tải hữu cơ quá cao, vi sinh dạng sợi) và xử lý tại nguồn nếu có thể, song song với việc lựa chọn thiết bị ép bùn phù hợp.
4. Nước lọc sau ép từ MEB-164-SS có cần xử lý thêm không?
Nước lọc sau ép thường được tuần hoàn về đầu hệ thống xử lý nước thải để xử lý lại cùng dòng nước thải đầu vào, vì vẫn còn chứa một phần chất hữu cơ hòa tan và chất rắn lơ lửng mịn. Cần thiết kế đường ống tuần hoàn phù hợp với lưu lượng nước lọc phát sinh từ MEB-164-SS khi tính toán tải lượng đầu vào hệ thống xử lý sinh học.
5. Diện tích và nền móng cần chuẩn bị cho MEB-164-SS là gì?
Với kích thước máy 2.810 × 1.870 mm và khối lượng vận hành 2.310 kg – cao nhất trong nhóm MEB-16x, cần diện tích lắp đặt tối thiểu 30–35 m² để có không gian thao tác bảo trì cho cả 4 trục vít và 2 trục khuấy. Nền lắp đặt cần là sàn bê tông chịu lực được tính toán riêng theo tải trọng vận hành thực tế của máy.

Tư vấn cấu hình máy ép bùn trục vít cho bùn vi sinh MEB-164-SS

Gửi cho SVNCORP các thông tin dưới đây để được tư vấn model và báo giá chính xác nhất:

  • Lưu lượng bùn dư thực tế theo ngày (kg-DS/ngày) tại điều kiện cao điểm
  • Chỉ số SVI của bùn vi sinh nếu đã có số liệu quan trắc
  • Công nghệ xử lý sinh học đang áp dụng (aerotank, SBR, MBR, MBBR...)
  • Diện tích mặt bằng và kết cấu nền lắp đặt hiện có
  • Khả năng bố trí đường ống tuần hoàn nước lọc về đầu hệ thống