Nhà máy sản xuất quy mô lớn, trạm xử lý nước thải tập trung của khu công nghiệp, hoặc cơ sở chế biến công suất cao đều có chung một vấn đề: lưu lượng bùn phát sinh hàng ngày vượt xa khả năng xử lý của các thiết bị công suất vừa. Máy ép bùn trục vít công suất lớn cần đảm bảo năng lực xử lý ổn định, vận hành liên tục 24/7, và có độ bền cơ khí phù hợp với cường độ vận hành cao. Model MEB-273-SS của SVNCORP, với cấu hình 3 trục vít Φ271mm, là thiết bị thuộc nhóm công suất lớn trong toàn bộ dải sản phẩm MEB, đáp ứng nhu cầu của các đơn vị có lưu lượng bùn cao và đòi hỏi độ tin cậy vận hành dài hạn.
MEB-273-SS có tổng công suất lắp đặt 1,87 kW, lưu lượng xử lý từ 9 đến 24 m³/h tùy nồng độ bùn đầu vào, cấu hình 100% Inox 304 cho toàn bộ chi tiết tiếp xúc bùn.
Tổng quan model MEB-273-SS trong dải máy ép bùn trục vít công suất lớn
MEB-273-SS là phiên bản 3 trục của dòng trục vít Φ271mm, đứng sau MEB-271-SS (1 trục) và MEB-272-SS (2 trục), thuộc nhóm công suất lớn thực sự trong toàn bộ dải sản phẩm MEB – không phải chỉ tương đối như một số model ở phân khúc giữa. Với lưu lượng tối đa 24 m³/h, MEB-273-SS phù hợp cho các đơn vị có quy mô sản xuất hoặc xử lý nước thải tập trung ở mức cao, nơi việc dừng máy do thiếu công suất đồng nghĩa với rủi ro tồn đọng bùn và gián đoạn vận hành toàn hệ thống.
Vị trí MEB-273-SS trong toàn dải sản phẩm MEB (theo lưu lượng)

Thông số kỹ thuật tham khảo MEB-273-SS
| Hạng mục | Thông số | Ghi chú kỹ thuật |
|---|---|---|
| Lưu lượng xử lý | 9 m³/h – 24 m³/h | Phụ thuộc nồng độ và đặc tính bùn |
| Đường kính trục vít | Φ271 mm | Đồng bộ với MEB-271-SS/272-SS |
| Số trục vít | 3 | Thiết kế tam trục trong cùng lồng ép |
| Chiều dài trục vít | 2.350 mm | Mỗi trục, đồng bộ với MEB-271-SS/272-SS |
| Công suất trục vít (tổng 3 trục) | 1,12 kW | Motor giảm tốc dẫn động đồng bộ 3 trục |
| Số trục khuấy | 1 | Bồn tạo bông polymer tích hợp, dung tích lớn |
| Công suất trục khuấy | 0,75 kW | Khuấy trộn polymer và lưu lượng bùn lớn |
| Tổng công suất lắp đặt | 1,87 kW | Chưa tính bơm bùn, bơm polymer, bơm rửa |
| Kích thước máy (D×R×C) | 3.340 × 2.700 × 1.990 mm | Kích thước tổng thể |
| Khối lượng thiết kế | 2.000 kg | Trọng lượng máy chưa có bùn |
| Khối lượng vận hành | 3.600 kg | Bao gồm bùn và nước trong máy |
| Ống tràn / ống xả | DN114 / DN114 | Xả nước lọc và bánh bùn sau ép |
| Ống bơm bùn vào | DN60 | Đầu vào bùn chưa ép |
| Thể tích bồn khuấy | 1.050 lít | Đảm bảo thời gian lưu polymer cho lưu lượng lớn |
| Vật liệu thân máy | 100% Inox 304 | Toàn bộ bề mặt tiếp xúc bùn |
Thông số có thể thay đổi theo đặc tính bùn thực tế và cấu hình đặt hàng. Liên hệ SVNCORP để được xác nhận thông số theo yêu cầu cụ thể.
Công suất xử lý theo nồng độ chất rắn bùn (DS)
DS = Dry Solid (chất rắn khô). Số liệu tham chiếu thực tế vận hành, thay đổi tùy đặc tính bùn và liều polymer.
So sánh công suất MEB-272-SS và MEB-273-SS – chọn đúng quy mô đầu tư
Nhiều đơn vị quy mô lớn phân vân giữa MEB-272-SS (2 trục) và MEB-273-SS (3 trục) vì dải lưu lượng có phần chồng lấn. Bảng dưới đây giúp đối chiếu nhanh để chọn đúng công suất cho nhu cầu thực tế.
| Tiêu chí | MEB-272-SS (2 trục) | MEB-273-SS (3 trục) |
|---|---|---|
| Lưu lượng xử lý tham chiếu | 6 – 15 m³/h | 9 – 24 m³/h |
| Số trục vít | 2 | 3 |
| Tổng công suất điện | 1,5 kW | 1,87 kW |
| Khối lượng vận hành | 2.500 kg | 3.600 kg |
| Phù hợp nhất với | Nhà máy quy mô vừa-lớn, lưu lượng bùn trung bình-cao | Nhà máy quy mô lớn, KCN tập trung, lưu lượng bùn cao và ổn định |
Những yếu tố cần cân nhắc khi vận hành thiết bị công suất lớn
Tính liên tục của nguồn cấp bùn
Thiết bị công suất lớn cần nguồn cấp bùn ổn định để phát huy hiệu quả. Nguồn cấp gián đoạn hoặc dao động mạnh có thể khiến máy không đạt năng lực xử lý tối đa thiết kế.
Hệ thống điện và bơm dự phòng
Với lưu lượng lớn, cần tính toán kỹ công suất bơm bùn và bơm polymer phù hợp, đồng thời cân nhắc phương án dự phòng khi có sự cố để không gián đoạn toàn hệ thống.
Kế hoạch bảo trì định kỳ
Thiết bị công suất lớn vận hành liên tục cần lịch bảo trì rõ ràng cho từng trục vít, tránh để đến khi có sự cố mới xử lý gây gián đoạn diện rộng.
Phương án dự phòng khi bảo trì
Với các đơn vị không thể dừng hệ thống xử lý bùn, nên cân nhắc lắp đặt 2 máy công suất vừa thay vì 1 máy công suất lớn để có thể luân phiên bảo trì.
Model MEB-273-SS phù hợp với nhu cầu nào?
Nhà máy sản xuất công suất lớn
Cơ sở sản xuất quy mô lớn với lưu lượng bùn phát sinh cao và đều đặn, cần thiết bị xử lý ổn định 24/7.
Trạm xử lý nước thải tập trung KCN
Khu công nghiệp lớn với nhiều nhà máy đấu nối, lưu lượng bùn tổng hợp ở mức cao và cần độ tin cậy vận hành.
Trạm xử lý nước thải đô thị lớn
Khu dân cư, đô thị quy mô lớn với lượng bùn vi sinh phát sinh cao, cần công suất ổn định và liên tục.
Thay thế hệ thống công suất lớn cũ
Đơn vị đang dùng công nghệ ép bùn khác (ly tâm, băng tải lớn) muốn chuyển đổi sang trục vít để tiết kiệm điện và nước.
Lưu ý khi lựa chọn cấu hình MEB-273-SS
| Thông số cần xác định | Ghi chú thực tế |
|---|---|
| Lưu lượng bùn thực tế và tính ổn định | Quyết định việc chọn MEB-273-SS hay cần dự phòng thêm phương án khác. |
| Nồng độ và đặc tính bùn (% DS) | Quyết định năng lực xử lý thực tế, dao động từ 48 đến 360 kg-DS/h tùy nồng độ. |
| Yêu cầu về tính liên tục vận hành | Nếu không chấp nhận gián đoạn, cân nhắc 2 máy công suất vừa thay vì 1 máy lớn. |
| Diện tích và kết cấu nền móng | Khối lượng vận hành 3.600 kg cần nền bê tông chịu lực được tính toán riêng. |
| Công suất điện và hệ thống bơm | Cần tính dự phòng cho bơm bùn và bơm polymer phù hợp với lưu lượng lớn. |
So sánh rủi ro khi chọn sai công suất ở phân khúc lớn
Chọn MEB-272-SS khi nhu cầu thực tế đã vượt 15 m³/h
Máy chạy quá tải liên tục, đẩy nhanh tốc độ mài mòn linh kiện, tăng rủi ro gián đoạn hệ thống xử lý bùn của toàn nhà máy.
Đầu tư 1 máy công suất lớn mà không có phương án dự phòng
Khi cần bảo trì hoặc có sự cố, toàn bộ hệ thống xử lý bùn dừng hoạt động, gây tồn đọng và rủi ro cho nhà máy hoặc trạm xử lý tập trung.
Không tính toán đủ công suất bơm và điện dự phòng
Thiết bị công suất lớn cần hệ thống phụ trợ tương xứng, nếu bơm bùn hoặc bơm polymer không đủ công suất sẽ làm giảm hiệu quả của cả hệ thống.
Cách chọn đúng
Gửi số liệu lưu lượng bùn thực tế và yêu cầu về tính liên tục vận hành để SVNCORP tư vấn giữa 1 máy lớn hoặc 2 máy công suất vừa.
Vì sao nên chọn SVNCORP cho máy ép bùn trục vít công suất lớn?
- Tư vấn khách quan giữa đầu tư 1 máy công suất lớn hoặc nhiều máy công suất vừa song song, dựa trên yêu cầu vận hành thực tế.
- Thiết kế cấu hình 3 trục vít Φ271mm phù hợp lưu lượng lớn, vận hành ổn định liên tục.
- Hỗ trợ tính toán hệ thống phụ trợ (bơm bùn, bơm polymer, công suất điện) phù hợp với thiết bị công suất lớn.
- 100% Inox 304 đảm bảo độ bền trong môi trường vận hành cường độ cao, liên tục 24/7.
- Linh kiện mòn cho cấu hình 3 trục có thể gia công và thay thế trong nước, giảm thời gian chờ khi cần bảo trì.
BẢNG GIÁ THAM KHẢO MEB-273-SS
Giá tham khảo chưa bao gồm 8% VAT. MEB-273-SS là model công suất lớn, cần xác nhận theo lưu lượng và đặc tính bùn cụ thể của từng dự án.
MEB-273-SS
- 3 trục vít Φ271mm, đĩa cố định và di động: 100% Inox 304
- Bồn tạo bông 1.050 lít tích hợp
- Motor Trung Quốc tiêu chuẩn, có thể nâng cấp Transtecno Ý
- Bảo hành 18 tháng
Gói phụ kiện hệ thống đề xuất thêm (tham khảo)
| Hạng mục phụ kiện | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| Bơm bùn công suất lớn (ngoài) | 15 – 28 triệu đ tùy loại |
| Bơm định lượng polymer (ngoài) | 10 – 18 triệu đ |
| Bồn pha hóa chất 3.000L | 10 – 16 triệu đ |
| Tủ điều khiển nâng cao (PLC) | +18 – 28 triệu đ |
| Chi phí vận chuyển và lắp đặt tại công trình | Theo địa điểm thực tế |
Câu hỏi thường gặp về máy ép bùn trục vít công suất lớn MEB-273-SS
Tư vấn cấu hình máy ép bùn trục vít công suất lớn MEB-273-SS
Gửi cho SVNCORP các thông tin dưới đây để được tư vấn cấu hình và báo giá chính xác nhất:
- Lưu lượng bùn phát sinh thực tế và nồng độ bùn nếu đã có số liệu
- Yêu cầu về tính liên tục vận hành (có chấp nhận dừng máy bảo trì hay không)
- Ngành sản xuất và đặc tính bùn
- Diện tích mặt bằng lắp đặt
- Hệ thống điện và bơm hiện có (nếu có)